(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingiunzione
B2
sostantivo B2 Luật pháp

ingiunzione

/ind͡ʒunˈtsjone/
lệnh cấm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingiunzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ordine formale impartito da un'autorità giudiziaria o amministrativa che impone o vieta un determinato comportamento.

Ý nghĩa của "ingiunzione" trong tiếng Việt

Lệnh cấm, lệnh của tòa án yêu cầu một người hoặc một tổ chức phải hoặc không được làm một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingiunzione"

  • "Il giudice ha emesso un'ingiunzione restrittiva nei confronti dell'accusato."

    "Thẩm phán đã ban hành một lệnh cấm tiếp xúc đối với bị cáo."

  • "La società ha ricevuto un'ingiunzione di cessare l'attività inquinante."

    "Công ty đã nhận được một lệnh cấm dừng các hoạt động gây ô nhiễm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingiunzione"

Đồng nghĩa

ordine (lệnh) imposizione (sự áp đặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "ingiunzione" & Ghi chú

Cách dùng "ingiunzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ingiunzione' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, nhấn mạnh tính chính thức và bắt buộc của lệnh cấm. So với các từ khác như 'divieto' (cấm đoán), 'ingiunzione' mang tính cụ thể và có tính pháp lý cao hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ingiunzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ingiunzione
L'ingiunzione del tribunale è stata chiara e precisa.
(Lệnh của tòa án rất rõ ràng và chính xác.)
Với mạo từ xác định le ingiunzioni
Le ingiunzioni di pagamento si sono accumulate.
(Các lệnh thanh toán đã tích lũy.)
Với mạo từ không xác định un'ingiunzione
Ha ricevuto un'ingiunzione a comparire in tribunale.
(Anh ấy đã nhận được một lệnh triệu tập ra tòa.)