(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ostilità
B2
sostantivo B2 Chính trị, Quan hệ Quốc tế, Tâm lý học

ostilità

/ostiˈlita/
sự thù địch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ostilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento o comportamento di avversione, inimicizia e contrasto.

Ý nghĩa của "ostilità" trong tiếng Việt

Sự thù địch, thái độ hoặc hành vi không thân thiện hoặc hung hăng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ostilità"

  • "Le ostilità tra i due paesi sono cessate."

    "Sự thù địch giữa hai nước đã chấm dứt."

  • "C'è una palpabile ostilità nell'aria."

    "Có một sự thù địch rõ rệt trong không khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostilità"

Đồng nghĩa

inimicizia (Sự ganh ghét, thù hằn) avversione (Sự ác cảm, ghét bỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "ostilità" & Ghi chú

Cách dùng "ostilità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "ostilità" thường được dùng để chỉ sự thù địch mang tính công khai và thường xuyên, trong khi các từ khác có thể mang sắc thái khác nhau. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "ostilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ostilità
L'ostilità tra i due paesi è palpabile.
(Sự thù địch giữa hai quốc gia là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le ostilità
Le ostilità sono cessate dopo la firma del trattato di pace.
(Các hành động thù địch đã chấm dứt sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.)
Với mạo từ không xác định un'ostilità
C'è un'ostilità latente tra i due gruppi.
(Có một sự thù địch tiềm ẩn giữa hai nhóm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ostilità tra i due paesi ha raggiunto un punto critico."

    "Sự thù địch giữa hai quốc gia đã đạt đến một điểm tới hạn."

  • "Nonostante le ostilità iniziali, sono riusciti a trovare un terreno comune."

    "Bất chấp sự thù địch ban đầu, họ đã cố gắng tìm thấy một điểm chung."

  • "La sua ostilità verso le nuove idee era evidente a tutti."

    "Sự thù địch của anh ấy đối với những ý tưởng mới là điều hiển nhiên đối với tất cả mọi người."