(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unicità
B2
sostantivo B2 Chung

unicità

/uniʧiˈta/
tính độc nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unicità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di essere unico, inimitabile, senza eguali.

Ý nghĩa của "unicità" trong tiếng Việt

Tính chất độc nhất vô nhị, phẩm chất khác biệt và không có sự trùng lặp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unicità"

  • "L'unicità di questo artista risiede nella sua capacità di trasformare oggetti comuni in opere d'arte straordinarie."

    "Tính độc nhất của nghệ sĩ này nằm ở khả năng biến những đồ vật bình thường thành những tác phẩm nghệ thuật phi thường."

  • "Il marchio si distingue per la sua unicità e originalità."

    "Thương hiệu này nổi bật nhờ tính độc nhất và độc đáo của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unicità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

comunanza (tính phổ biến) generalità (tính chung chung)

Cách dùng "unicità" & Ghi chú

Cách dùng "unicità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'unicità' trong tiếng Ý nhấn mạnh sự độc đáo và không thể sao chép của một vật, một người hoặc một ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thương hiệu và cá nhân để chỉ sự khác biệt và giá trị đặc biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "unicità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'unicità
L'unicità di questo quadro lo rende inestimabile.
(Tính độc nhất của bức tranh này làm cho nó trở nên vô giá.)
Với mạo từ xác định le unicità
Le unicità di ogni persona arricchiscono la società.
(Sự độc đáo của mỗi người làm phong phú xã hội.)
Với mạo từ không xác định un'unicità
C'è un'unicità in ogni fiocco di neve.
(Có một sự độc nhất trong mỗi bông tuyết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'unicità di ogni individuo è ciò che rende il mondo interessante."

    "Sự độc nhất của mỗi cá nhân là điều làm cho thế giới trở nên thú vị."

  • "Ho apprezzato molto l'unicità del suo stile artistico."

    "Tôi đánh giá cao sự độc đáo trong phong cách nghệ thuật của anh ấy/cô ấy."

  • "La ricerca dell'unicità è una costante nel suo lavoro."

    "Việc tìm kiếm sự độc nhất là một hằng số trong công việc của anh ấy/cô ấy."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'unicità di ogni individuo è ciò che rende il mondo interessante."

    "Tính độc nhất của mỗi cá nhân là điều làm cho thế giới trở nên thú vị."

  • "La sua unicità nel canto ha catturato l'attenzione di tutti."

    "Sự độc đáo của cô ấy trong ca hát đã thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "Ogni opera d'arte esprime l'unicità dell'artista che l'ha creata."

    "Mỗi tác phẩm nghệ thuật thể hiện tính độc đáo của nghệ sĩ đã tạo ra nó."