unicità
Định nghĩa & Giải nghĩa "unicità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di essere unico, inimitabile, senza eguali.
Ý nghĩa của "unicità" trong tiếng Việt
Tính chất độc nhất vô nhị, phẩm chất khác biệt và không có sự trùng lặp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "unicità"
-
"L'unicità di questo artista risiede nella sua capacità di trasformare oggetti comuni in opere d'arte straordinarie."
"Tính độc nhất của nghệ sĩ này nằm ở khả năng biến những đồ vật bình thường thành những tác phẩm nghệ thuật phi thường."
-
"Il marchio si distingue per la sua unicità e originalità."
"Thương hiệu này nổi bật nhờ tính độc nhất và độc đáo của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unicità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unicità" & Ghi chú
Cách dùng "unicità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'unicità' trong tiếng Ý nhấn mạnh sự độc đáo và không thể sao chép của một vật, một người hoặc một ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thương hiệu và cá nhân để chỉ sự khác biệt và giá trị đặc biệt.
Ngữ pháp & Chia từ "unicità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'unicità |
L'unicità di questo quadro lo rende inestimabile.
(Tính độc nhất của bức tranh này làm cho nó trở nên vô giá.)
|
| Với mạo từ xác định | le unicità |
Le unicità di ogni persona arricchiscono la società.
(Sự độc đáo của mỗi người làm phong phú xã hội.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'unicità |
C'è un'unicità in ogni fiocco di neve.
(Có một sự độc nhất trong mỗi bông tuyết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'unicità di ogni individuo è ciò che rende il mondo interessante."
"Sự độc nhất của mỗi cá nhân là điều làm cho thế giới trở nên thú vị."
-
"Ho apprezzato molto l'unicità del suo stile artistico."
"Tôi đánh giá cao sự độc đáo trong phong cách nghệ thuật của anh ấy/cô ấy."
-
"La ricerca dell'unicità è una costante nel suo lavoro."
"Việc tìm kiếm sự độc nhất là một hằng số trong công việc của anh ấy/cô ấy."
-
"L'unicità di ogni individuo è ciò che rende il mondo interessante."
"Tính độc nhất của mỗi cá nhân là điều làm cho thế giới trở nên thú vị."
-
"La sua unicità nel canto ha catturato l'attenzione di tutti."
"Sự độc đáo của cô ấy trong ca hát đã thu hút sự chú ý của mọi người."
-
"Ogni opera d'arte esprime l'unicità dell'artista che l'ha creata."
"Mỗi tác phẩm nghệ thuật thể hiện tính độc đáo của nghệ sĩ đã tạo ra nó."