singolarità
Định nghĩa & Giải nghĩa "singolarità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Caratteristica di essere unico, particolare, strano o eccezionale; punto in cui una funzione matematica o un sistema fisico presenta un comportamento anomalo.
Ý nghĩa của "singolarità" trong tiếng Việt
Trạng thái duy nhất, khác thường, hoặc đặc biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "singolarità"
-
"La singolarità di quel quadro risiede nella sua capacità di evocare emozioni profonde."
"Điểm kỳ dị của bức tranh đó nằm ở khả năng gợi lên những cảm xúc sâu sắc."
-
"In cosmologia, il Big Bang è considerato una singolarità gravitazionale."
"Trong vũ trụ học, Vụ Nổ Lớn được coi là một điểm kỳ dị hấp dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "singolarità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "singolarità" & Ghi chú
Cách dùng "singolarità" đúng ngữ cảnh
Trong toán học và vật lý, 'singolarità' thường được dùng để chỉ một điểm mà tại đó một hàm số hoặc hệ thống không xác định hoặc có hành vi bất thường. Trong ngôn ngữ thông thường, nó có nghĩa là một cái gì đó độc đáo, khác thường hoặc đặc biệt.
Ngữ pháp & Chia từ "singolarità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la singolarità |
La singolarità di quell'artista risiede nella sua capacità di innovare.
(Sự độc đáo của nghệ sĩ đó nằm ở khả năng đổi mới của anh ta.)
|
| Với mạo từ xác định | le singolarità |
Le singolarità di questo sistema sono ancora oggetto di studio.
(Những điểm dị biệt của hệ thống này vẫn đang được nghiên cứu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una singolarità |
C'è una singolarità in questo evento che lo rende unico.
(Có một điểm đặc biệt trong sự kiện này khiến nó trở nên độc nhất.)
|