(Vị trí top_banner)
Hình minh họa urbano
B1
aggettivo B1 Địa lý, Bất động sản, Đời sống

urbano

/urˈbaːno/
căn hộ thành thị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "urbano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è proprio della città o che si riferisce alla città.

Ý nghĩa của "urbano" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến một thị trấn hoặc thành phố.

Câu ví dụ tiếng Ý với "urbano"

  • "Il traffico urbano è sempre molto intenso nelle ore di punta."

    "Giao thông đô thị luôn rất đông đúc vào giờ cao điểm."

  • "L'arredo urbano di questa città è molto curato."

    "Nội thất đô thị của thành phố này rất được chăm chút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "urbano"

Đồng nghĩa

cittadino (thuộc về thành phố, người thành phố) metropolitano (thuộc về đô thị lớn)

Trái nghĩa

Cách dùng "urbano" & Ghi chú

Cách dùng "urbano" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'urbano' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến thành phố về mặt vật chất (công trình, giao thông) hoặc xã hội (lối sống). Cần phân biệt với 'cittadino' có nghĩa là 'thuộc về người dân thành phố'.

Ngữ pháp & Chia từ "urbano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il traffico urbano è diventato insostenibile in molte città."

    "Giao thông đô thị đã trở nên không thể chịu đựng được ở nhiều thành phố."

  • "Le aree urbane offrono molte opportunità di lavoro, ma anche sfide ambientali."

    "Các khu vực đô thị mang lại nhiều cơ hội việc làm, nhưng cũng có những thách thức về môi trường."

  • "Lo stile urbano si riflette nell'architettura moderna di questa metropoli."

    "Phong cách đô thị được phản ánh trong kiến trúc hiện đại của thành phố lớn này."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il traffico di Roma è più urbano di quello di Firenze, soprattutto nelle ore di punta."

    "Giao thông ở Rome mang tính chất đô thị hơn so với giao thông ở Florence, đặc biệt là vào giờ cao điểm."

  • "Questo quartiere è il più urbano della città, con molti negozi e servizi a portata di mano."

    "Khu phố này là khu đô thị nhất của thành phố, với nhiều cửa hàng và dịch vụ trong tầm tay."

  • "La vita urbana è meno tranquilla della vita in campagna, ma offre più opportunità."

    "Cuộc sống đô thị ít yên bình hơn cuộc sống ở nông thôn, nhưng mang lại nhiều cơ hội hơn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio appartamento urbano è piccolo ma accogliente."

    "Căn hộ đô thị của tôi nhỏ nhưng ấm cúng."

  • "La sua vita urbana è piena di opportunità e sfide."

    "Cuộc sống đô thị của cô ấy đầy cơ hội và thách thức."

  • "I nostri progetti urbani mirano a migliorare la qualità della vita in città."

    "Các dự án đô thị của chúng tôi nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống ở thành phố."