rurale
Định nghĩa & Giải nghĩa "rurale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si riferisce alla campagna, alla vita dei campi, o che è tipico di essa.
Ý nghĩa của "rurale" trong tiếng Việt
Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng nông thôn hơn là thành thị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rurale"
-
"La vita rurale è più tranquilla della vita cittadina."
"Cuộc sống nông thôn yên bình hơn cuộc sống thành thị."
-
"Questa zona è caratterizzata da un paesaggio rurale incontaminato."
"Khu vực này được đặc trưng bởi một cảnh quan nông thôn hoang sơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rurale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rurale" & Ghi chú
Cách dùng "rurale" đúng ngữ cảnh
Từ 'rurale' trong tiếng Ý tương đương với 'nông thôn' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến vùng quê, nông nghiệp. Cần phân biệt với 'agricolo' (thuộc về nông nghiệp) và 'campestre' (thuộc về đồng ruộng).
Ngữ pháp & Chia từ "rurale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La vita rurale è molto più tranquilla di quella cittadina."
"Cuộc sống ở nông thôn yên bình hơn nhiều so với cuộc sống thành thị."
-
"Abbiamo visitato una zona rurale caratterizzata da antichi casali."
"Chúng tôi đã đến thăm một vùng nông thôn đặc trưng bởi những trang trại cổ kính."
-
"L'architettura rurale di questa regione è affascinante."
"Kiến trúc nông thôn của vùng này thật quyến rũ."