(Vị trí top_banner)
Hình minh họa campestre
B1
aggettivo B1 Thể thao, Địa lý

campestre

/kamˈpɛstre/
việt dã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "campestre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo alla campagna, che si svolge o si trova in campagna.

Ý nghĩa của "campestre" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc bao gồm việc di chuyển qua vùng đồng quê rộng mở thay vì trên đường hoặc đường ray.

Câu ví dụ tiếng Ý với "campestre"

  • "Una gara campestre è un tipo di competizione sportiva che si svolge su un terreno naturale."

    "Một cuộc đua việt dã là một loại hình thi đấu thể thao diễn ra trên địa hình tự nhiên."

  • "Amo l'atmosfera campestre e la tranquillità che si respira lontano dalla città."

    "Tôi yêu bầu không khí đồng quê và sự yên bình mà người ta hít thở được khi ở xa thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "campestre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "campestre" & Ghi chú

Cách dùng "campestre" đúng ngữ cảnh

Từ 'campestre' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những hoạt động hoặc cảnh vật liên quan đến vùng nông thôn, đồng quê, khác với khu vực thành thị. Có thể dịch là 'thuộc về đồng quê', 'ở đồng quê'.

Ngữ pháp & Chia từ "campestre" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia casa campestre è il mio rifugio preferito."

    "Ngôi nhà thôn quê của tôi là nơi trú ẩn yêu thích của tôi."

  • "Il suo lavoro campestre è molto faticoso, ma lo rende felice."

    "Công việc đồng áng của anh ấy rất vất vả, nhưng nó khiến anh ấy hạnh phúc."

  • "I nostri fine settimana campestri sono sempre pieni di avventure."

    "Những ngày cuối tuần ở vùng quê của chúng tôi luôn tràn ngập những cuộc phiêu lưu."