utensile
Định nghĩa & Giải nghĩa "utensile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Strumento o arnese adoperato per un determinato lavoro, specialmente manuale.
Ý nghĩa của "utensile" trong tiếng Việt
Người làm ra công cụ, đặc biệt là công cụ cho những người thợ thủ công khác hoặc các ngành công nghiệp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "utensile"
-
"Il falegname ha molti utensili nel suo laboratorio."
"Người thợ mộc có rất nhiều công cụ trong xưởng của mình."
-
"Questo utensile è perfetto per tagliare il legno."
"Công cụ này rất phù hợp để cắt gỗ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utensile"
Đồng nghĩa
Cách dùng "utensile" & Ghi chú
Cách dùng "utensile" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'utensile' thường được dùng để chỉ các công cụ nhỏ, cầm tay. Cần phân biệt với 'macchinario' (máy móc lớn).
Ngữ pháp & Chia từ "utensile" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'utensile |
L'utensile che ho comprato è molto utile.
(Dụng cụ tôi đã mua rất hữu ích.)
|
| Với mạo từ xác định | gli utensili |
Gli utensili da cucina sono in disordine.
(Các dụng cụ nhà bếp đang lộn xộn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un utensile |
Ho bisogno di un utensile per riparare la bicicletta.
(Tôi cần một dụng cụ để sửa xe đạp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un utensile nuovo per la cucina."
"Tôi đã mua một dụng cụ mới cho nhà bếp."
-
"Questo è un utensile molto utile per lavorare il legno."
"Đây là một dụng cụ rất hữu ích để làm việc với gỗ."
-
"Non ho trovato un utensile adatto per questo tipo di lavoro."
"Tôi không tìm thấy một dụng cụ phù hợp cho loại công việc này."
-
"Questo utensile è molto utile in cucina."
"Dụng cụ này rất hữu ích trong nhà bếp."
-
"L'utensile che hai comprato è di ottima qualità."
"Dụng cụ bạn đã mua có chất lượng tuyệt vời."
-
"Gli utensili da giardinaggio sono riposti nel garage."
"Các dụng cụ làm vườn được cất trong gara."
-
"Gli utensili da cucina sono essenziali per preparare un buon pasto."
"Các dụng cụ nhà bếp rất cần thiết để chuẩn bị một bữa ăn ngon."
-
"Il falegname ha riposto tutti gli utensili nel suo laboratorio dopo aver finito di lavorare."
"Người thợ mộc đã cất tất cả các dụng cụ vào xưởng của mình sau khi làm việc xong."
-
"Quanti utensili ti servono per riparare questa bicicletta?"
"Bạn cần bao nhiêu dụng cụ để sửa chiếc xe đạp này?"