(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manuale
B1
aggettivo B1 Công nghệ, Kỹ thuật

manuale

/maˈnwaːle/
chạy bằng tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "manuale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che viene fatto o azionato a mano, con la mano o con le mani, senza l'ausilio di macchinari o automatismi.

Ý nghĩa của "manuale" trong tiếng Việt

Được vận hành hoặc điều khiển bằng sức người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "manuale"

  • "Questo è un lavoro manuale."

    "Đây là một công việc thủ công."

  • "La macchina da cucire è manuale, non elettrica."

    "Máy may này là máy chạy bằng tay, không phải máy điện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manuale"

Đồng nghĩa

artigianale (thu công) fatto a mano (làm bằng tay)

Trái nghĩa

Cách dùng "manuale" & Ghi chú

Cách dùng "manuale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'manuale' có nghĩa là 'chạy bằng tay' hoặc 'thủ công', ám chỉ những hoạt động được thực hiện bằng sức người, không dùng máy móc. Cần phân biệt với các hoạt động tự động hoặc dùng máy.

Ngữ pháp & Chia từ "manuale" (Grammatica)