(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idealismo
B2
sostantivo B2 Triết học, Chính trị, Văn học

idealismo

/ideaˈlizmo/
chủ nghĩa duy tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idealismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza a esaltare l'importanza delle idee e degli ideali, considerandoli superiori alla realtà materiale.

Ý nghĩa của "idealismo" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa duy tâm; việc hình thành và theo đuổi các lý tưởng, đặc biệt là một cách không thực tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "idealismo"

  • "L'idealismo è una corrente filosofica che esalta il ruolo delle idee."

    "Chủ nghĩa duy tâm là một trào lưu triết học đề cao vai trò của các ý tưởng."

  • "Il suo idealismo lo porta a vedere il mondo in modo troppo ottimistico."

    "Chủ nghĩa duy tâm của anh ấy khiến anh ấy nhìn thế giới một cách quá lạc quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idealismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "idealismo" & Ghi chú

Cách dùng "idealismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa duy tâm trong tiếng Ý, 'idealismo', tương tự như trong tiếng Việt, tập trung vào tầm quan trọng của các ý tưởng và lý tưởng. Tuy nhiên, cần chú ý đến các sắc thái khác nhau trong các lĩnh vực triết học và văn hóa.

Ngữ pháp & Chia từ "idealismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'idealismo
L'idealismo è una corrente filosofica che esalta l'importanza delle idee.
(Chủ nghĩa duy tâm là một trào lưu triết học đề cao tầm quan trọng của các ý tưởng.)
Với mạo từ xác định gli idealismi
Gli idealismi giovanili spesso si scontrano con la realtà del mondo.
(Những lý tưởng của tuổi trẻ thường xung đột với thực tế của thế giới.)
Với mạo từ không xác định un idealismo
C'è un idealismo diffuso tra i giovani che vogliono cambiare il mondo.
(Có một chủ nghĩa duy tâm lan rộng trong giới trẻ, những người muốn thay đổi thế giới.)