(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vantaggi
B1
sostantivo (plurale) B1 Chung

vantaggi

/vanˈtad.d͡ʒi/
ưu điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vantaggi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aspetti positivi o elementi di superiorità di qualcosa o qualcuno rispetto ad altri.

Ý nghĩa của "vantaggi" trong tiếng Việt

Những phẩm chất của một cái gì đó khiến nó tốt hoặc xứng đáng được khen ngợi; công trạng; giá trị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vantaggi"

  • "Uno dei vantaggi di vivere in città è la facilità di accesso ai servizi."

    "Một trong những ưu điểm của việc sống ở thành phố là dễ dàng tiếp cận các dịch vụ."

  • "Questo nuovo software offre numerosi vantaggi rispetto alla versione precedente."

    "Phần mềm mới này mang lại nhiều ưu điểm so với phiên bản trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vantaggi"

Đồng nghĩa

pregi (ưu điểm, phẩm chất tốt) punti di forza (điểm mạnh) benefici (lợi ích)

Trái nghĩa

svantaggi (nhược điểm)

Cách dùng "vantaggi" & Ghi chú

Cách dùng "vantaggi" đúng ngữ cảnh

Từ "vantaggi" là số nhiều của "vantaggio" và thường được dùng để chỉ những lợi thế, điểm mạnh mà một người, vật hoặc tình huống có được. Khác với "benefici" (lợi ích) ở chỗ "vantaggi" nhấn mạnh sự vượt trội so với những cái khác.

Ngữ pháp & Chia từ "vantaggi" (Grammatica)