(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rispetto
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Quan hệ con người

rispetto

/riˈspɛtto/
sự kính trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rispetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di riguardo, stima e deferenza verso qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "rispetto" trong tiếng Việt

Sự kính trọng, sự tôn trọng; sự nhún nhường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rispetto"

  • "Ho sempre avuto rispetto per i miei genitori."

    "Tôi luôn kính trọng cha mẹ mình."

  • "È importante mostrare rispetto per le opinioni degli altri."

    "Điều quan trọng là phải thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của người khác."

Cách dùng "rispetto" & Ghi chú

Cách dùng "rispetto" đúng ngữ cảnh

Rispetto có thể được dùng để chỉ sự tôn trọng đối với người khác, luật lệ, hoặc các giá trị văn hóa. Cần phân biệt với 'onore' (danh dự) và 'riverenza' (sự kính cẩn, thường mang tính trang trọng hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "rispetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rispetto
Il rispetto è fondamentale in ogni relazione.
(Sự tôn trọng là yếu tố cơ bản trong mọi mối quan hệ.)
Với mạo từ xác định i rispetti
I rispetti reciproci sono importanti per una convivenza pacifica.
(Sự tôn trọng lẫn nhau rất quan trọng để chung sống hòa bình.)
Với mạo từ không xác định un rispetto
Mostrare un rispetto sincero è un segno di buona educazione.
(Thể hiện sự tôn trọng chân thành là một dấu hiệu của sự giáo dục tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sempre avuto un grande rispetto per i miei genitori."

    "Tôi luôn có sự tôn trọng lớn đối với cha mẹ mình."

  • "È necessario dimostrare un certo rispetto per le regole."

    "Cần phải thể hiện một sự tôn trọng nhất định đối với các quy tắc."

  • "Mostrare rispetto per l'ambiente è un dovere di tutti."

    "Thể hiện sự tôn trọng đối với môi trường là nghĩa vụ của tất cả mọi người."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il rispetto per gli anziani è un valore fondamentale nella nostra società."

    "Sự tôn trọng đối với người lớn tuổi là một giá trị nền tảng trong xã hội của chúng ta."

  • "Mostrare rispetto per l'ambiente significa proteggere il nostro futuro."

    "Thể hiện sự tôn trọng đối với môi trường có nghĩa là bảo vệ tương lai của chúng ta."

  • "Ogni persona merita rispetto, indipendentemente dalla sua origine."

    "Mỗi người đều xứng đáng được tôn trọng, bất kể nguồn gốc của họ."

Danh từ số nhiều
  • "I rispetti reciproci sono fondamentali per una convivenza pacifica."

    "Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng cho một cuộc sống hòa bình."

  • "Dobbiamo insegnare ai bambini l'importanza dei rispetti verso gli anziani."

    "Chúng ta phải dạy trẻ em tầm quan trọng của sự tôn trọng đối với người lớn tuổi."

  • "I rispetti che si devono alle leggi sono essenziali per una società giusta."

    "Sự tôn trọng mà người ta phải dành cho luật pháp là rất cần thiết cho một xã hội công bằng."