(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superiorità
B2
sostantivo B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Chính trị, Tâm lý học, Lịch sử,...)

superiorità

/superioriˈta/
tính ưu việt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "superiorità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione o qualità di essere superiore, preminente, di eccellere in qualcosa.

Ý nghĩa của "superiorità" trong tiếng Việt

trạng thái ưu tiên, vượt trội, hoặc quan trọng hơn; vị trí hàng đầu; quyền tối cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "superiorità"

  • "La superiorità tecnologica dell'azienda le ha permesso di dominare il mercato."

    "Tính ưu việt về công nghệ đã cho phép công ty thống trị thị trường."

  • "La sua superiorità intellettuale è evidente in ogni suo discorso."

    "Tính ưu việt về trí tuệ của anh ấy thể hiện rõ trong mỗi bài phát biểu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superiorità"

Đồng nghĩa

eccellenza (sự xuất sắc) preminenza (sự vượt trội)

Trái nghĩa

Cách dùng "superiorità" & Ghi chú

Cách dùng "superiorità" đúng ngữ cảnh

Từ 'superiorità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính ưu việt' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự vượt trội về chất lượng, khả năng hoặc vị trí so với những thứ khác. Cần phân biệt với 'vantaggio' (lợi thế), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "superiorità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la superiorità
La superiorità tecnologica di questa azienda è evidente.
(Sự vượt trội về công nghệ của công ty này là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le superiorità
Le superiorità che vanta sono basate su dati falsi.
(Những ưu thế mà anh ta khoe khoang đều dựa trên dữ liệu sai lệch.)
Với mạo từ không xác định una superiorità
Ha dimostrato una superiorità innegabile in questo campo.
(Anh ấy đã thể hiện một sự vượt trội không thể phủ nhận trong lĩnh vực này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La superiorità della sua arte era evidente a tutti."

    "Sự vượt trội trong nghệ thuật của anh ấy/cô ấy là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "Il desiderio di superiorità può portare a comportamenti negativi."

    "Mong muốn vượt trội có thể dẫn đến những hành vi tiêu cực."

  • "Hanno contestato la superiorità del loro prodotto rispetto alla concorrenza."

    "Họ đã tranh cãi về sự vượt trội của sản phẩm của họ so với đối thủ cạnh tranh."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La superiorità della sua intelligenza era evidente a tutti."

    "Sự vượt trội trong trí thông minh của anh ấy/cô ấy hiển nhiên đối với tất cả mọi người."

  • "Ha sempre dimostrato una superiorità innegabile nel suo campo."

    "Anh ấy/cô ấy luôn thể hiện một sự vượt trội không thể phủ nhận trong lĩnh vực của mình."

  • "La superiorità tecnologica dell'azienda le ha permesso di dominare il mercato."

    "Sự vượt trội về công nghệ của công ty đã cho phép công ty thống trị thị trường."

Danh từ số nhiều
  • "Le superiorità intellettuali non sempre garantiscono il successo nella vita."

    "Những sự vượt trội về trí tuệ không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công trong cuộc sống."

  • "Le superiorità che vantava si rivelarono infondate."

    "Những sự vượt trội mà anh ta tự hào đã hóa ra là vô căn cứ."

  • "Analizzammo le superiorità dei diversi modelli di smartphone."

    "Chúng tôi đã phân tích những ưu điểm vượt trội của các mẫu điện thoại thông minh khác nhau."