vapore acqueo
Định nghĩa & Giải nghĩa "vapore acqueo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Acqua allo stato gassoso, specialmente quando è prodotta dal riscaldamento.
Ý nghĩa của "vapore acqueo" trong tiếng Việt
Hơi nước, đặc biệt khi đun sôi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vapore acqueo"
-
"Il vapore acqueo si condensa a contatto con superfici fredde."
"Hơi nước ngưng tụ khi tiếp xúc với bề mặt lạnh."
-
"La pentola emetteva un denso vapore acqueo."
"Cái nồi tỏa ra một làn hơi nước dày đặc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vapore acqueo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vapore acqueo" & Ghi chú
Cách dùng "vapore acqueo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'hơi nước' có thể chỉ hơi nước nói chung hoặc hơi nước do đun sôi. Trong tiếng Ý, 'vapore acqueo' là cách diễn đạt chung nhất cho hơi nước. Để nhấn mạnh hơi nước do đun sôi, có thể dùng 'vapore bollente'.
Ngữ pháp & Chia từ "vapore acqueo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il vapore acqueo |
Il vapore acqueo è un gas incolore.
(Hơi nước là một chất khí không màu.)
|
| Với mạo từ xác định | i vapori acquei |
I vapori acquei contribuiscono all'effetto serra.
(Hơi nước góp phần vào hiệu ứng nhà kính.)
|
| Với mạo từ không xác định | un vapore acqueo |
C'è un vapore acqueo nell'aria.
(Có một lượng hơi nước trong không khí.)
|