(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vapore
A2
sostantivo A2 Khoa học, Vật lý, Hóa học

vapore

/vaˈpore/
hơi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vapore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza aeriforme che si forma per evaporazione di un liquido o per sublimazione di un solido.

Ý nghĩa của "vapore" trong tiếng Việt

Một chất khuếch tán hoặc lơ lửng trong không khí, đặc biệt là chất thường ở dạng lỏng hoặc rắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vapore"

  • "Il vapore acqueo è invisibile."

    "Hơi nước thì vô hình."

  • "La pentola fischia quando il vapore fuoriesce."

    "Nồi kêu khi hơi nước thoát ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vapore"

Đồng nghĩa

esalazione (hơi bốc lên)

Cách dùng "vapore" & Ghi chú

Cách dùng "vapore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hơi' có thể chỉ nhiều loại chất khuếch tán. Trong tiếng Ý, 'vapore' thường được dùng để chỉ hơi nước (hơi của nước ở trạng thái khí). Cần phân biệt với 'gas' (khí).

Ngữ pháp & Chia từ "vapore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vapore
Il vapore acqueo è invisibile.
(Hơi nước thì vô hình.)
Với mạo từ xác định i vapori
I vapori tossici si diffusero nell'aria.
(Các loại hơi độc lan tỏa trong không khí.)
Với mạo từ không xác định un vapore
Si sentiva un vapore caldo provenire dalla cucina.
(Người ta cảm thấy một luồng hơi nóng bốc ra từ nhà bếp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il vapore acqueo si condensa formando le nuvole."

    "Hơi nước ngưng tụ tạo thành mây."

  • "Lo sbuffo di vapore proveniente dalla locomotiva era impressionante."

    "Luồng hơi nước phun ra từ đầu máy xe lửa thật ấn tượng."

  • "Il vapore che esce dalla pentola indica che l'acqua sta bollendo."

    "Hơi nước bốc ra từ nồi cho thấy nước đang sôi."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Nel bagno, si formava un vapore denso che rendeva difficile vedere."

    "Trong phòng tắm, một làn hơi nước dày đặc hình thành khiến việc nhìn trở nên khó khăn."

  • "Ho visto un vapore uscire dalla pentola a pressione."

    "Tôi thấy một làn hơi nước bốc ra từ nồi áp suất."

  • "C'era un vapore sottile che si alzava dal caffè caldo."

    "Có một làn hơi nước mỏng bốc lên từ ly cà phê nóng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il vapore acqueo si condensa formando le nuvole."

    "Hơi nước ngưng tụ tạo thành mây."

  • "La pentola emette vapore bollente."

    "Cái nồi bốc ra hơi nóng bỏng."

  • "Il treno a vapore è un simbolo del passato."

    "Tàu hỏa hơi nước là một biểu tượng của quá khứ."