(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quando
A2
congiunzione A2 Tổng quát

quando

/ˈkwando/
khi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quando"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica il momento in cui si verifica un'azione o un evento.

Ý nghĩa của "quando" trong tiếng Việt

Được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian một điều gì đó khác đang diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quando"

  • "Quando piove, resto a casa."

    "Khi trời mưa, tôi ở nhà."

  • "Leggevo un libro quando è squillato il telefono."

    "Tôi đang đọc sách khi điện thoại reo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quando"

Đồng nghĩa

mentre (trong khi) nel momento in cui (vào thời điểm)

Cách dùng "quando" & Ghi chú

Cách dùng "quando" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khi' có thể dịch thành 'quando', 'mentre' hoặc 'nel momento in cui' tùy theo ngữ cảnh. 'Quando' thường được dùng để diễn tả thời điểm một hành động xảy ra. Chú ý đến sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ này để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "quando" (Grammatica)