vaporizzazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaporizzazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Processo fisico che trasforma una sostanza dallo stato liquido allo stato gassoso (vapore).
Ý nghĩa của "vaporizzazione" trong tiếng Việt
Quá trình chuyển đổi một chất lỏng hoặc chất rắn thành chất khí hoặc hơi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vaporizzazione"
-
"La vaporizzazione dell'acqua avviene a 100 gradi Celsius."
"Sự hóa hơi của nước xảy ra ở 100 độ C."
-
"L'industria chimica utilizza la vaporizzazione per separare i componenti di una miscela."
"Ngành công nghiệp hóa chất sử dụng sự hóa hơi để tách các thành phần của một hỗn hợp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vaporizzazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaporizzazione" & Ghi chú
Cách dùng "vaporizzazione" đúng ngữ cảnh
Sự hóa hơi (vaporizzazione) là quá trình chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí. Cần phân biệt với sự bay hơi (evaporazione), xảy ra ở bề mặt chất lỏng ở nhiệt độ bất kỳ, trong khi sự hóa hơi thường xảy ra khi chất lỏng đạt đến điểm sôi.
Ngữ pháp & Chia từ "vaporizzazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vaporizzazione |
La vaporizzazione dell'acqua è un processo fisico.
(Sự bốc hơi của nước là một quá trình vật lý.)
|
| Với mạo từ xác định | le vaporizzazioni |
Le vaporizzazioni di sostanze tossiche possono essere pericolose.
(Sự bốc hơi của các chất độc hại có thể gây nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vaporizzazione |
C'è stata una vaporizzazione improvvisa del liquido.
(Đã có một sự bốc hơi đột ngột của chất lỏng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è stata una vaporizzazione improvvisa dell'acqua nella pentola."
"Đã có một sự bốc hơi đột ngột của nước trong nồi."
-
"Questo processo industriale comporta una vaporizzazione controllata dei solventi."
"Quá trình công nghiệp này bao gồm một sự bay hơi được kiểm soát của các dung môi."
-
"Abbiamo osservato una vaporizzazione parziale del campione durante l'esperimento."
"Chúng tôi đã quan sát thấy một sự bay hơi một phần của mẫu trong quá trình thí nghiệm."