(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veemente
B2
aggettivo B2 General

veemente

/veeˈmɛnte/
quyết liệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "veemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esprime con forza un sentimento o un'opinione; energico, impetuoso.

Ý nghĩa của "veemente" trong tiếng Việt

có khả năng gây ra ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc sâu rộng; quyết liệt và cực đoan

Câu ví dụ tiếng Ý với "veemente"

  • "La sua protesta fu veemente e appassionata."

    "Sự phản đối của anh ấy rất quyết liệt và đầy nhiệt huyết."

  • "Ha espresso una veemente critica nei confronti del governo."

    "Anh ấy đã bày tỏ một lời chỉ trích gay gắt đối với chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veemente"

Đồng nghĩa

intenso (mãnh liệt) impetuoso (dữ dội)

Trái nghĩa

Cách dùng "veemente" & Ghi chú

Cách dùng "veemente" đúng ngữ cảnh

Từ 'veemente' diễn tả sự quyết liệt, mạnh mẽ trong cả hành động và lời nói. Nó thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc, ý kiến hoặc phản ứng rất mạnh mẽ. So với các từ khác, 'veemente' mang sắc thái trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "veemente" (Grammatica)