intenso
Định nghĩa & Giải nghĩa "intenso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è caratterizzato da grande energia, forza o attività; vivace, attivo.
Ý nghĩa của "intenso" trong tiếng Việt
Đầy những hoạt động liên tục hoặc điên cuồng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intenso"
-
"Questo è un periodo intenso per noi."
"Đây là một giai đoạn bận rộn đối với chúng tôi."
-
"La sua vita è sempre stata intensa."
"Cuộc sống của anh ấy/cô ấy luôn bận rộn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intenso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intenso" & Ghi chú
Cách dùng "intenso" đúng ngữ cảnh
Từ 'intenso' thường được sử dụng để mô tả giai đoạn có nhiều hoạt động hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể áp dụng cho công việc, các mối quan hệ hoặc bất kỳ khía cạnh nào của cuộc sống.
Ngữ pháp & Chia từ "intenso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'intenso profumo di caffè che mi sveglia ogni mattina."
"Đó là một mùi cà phê đậm đà tuyệt vời đánh thức tôi mỗi sáng."
-
"Quella intensa passione per la musica lo ha portato a diventare un grande artista."
"Niềm đam mê âm nhạc mãnh liệt đó đã đưa anh ấy trở thành một nghệ sĩ vĩ đại."
-
"Sono dei begli intensi colori che rendono questo quadro così speciale."
"Đó là những màu sắc đậm đà tuyệt đẹp làm cho bức tranh này trở nên đặc biệt."