(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moderato
B1
aggettivo B1 Chung

moderato

/modeˈrato/
vừa phải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moderato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è contenuto, non eccessivo; che si mantiene entro giusti limiti.

Ý nghĩa của "moderato" trong tiếng Việt

Trung bình về số lượng, cường độ, chất lượng hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "moderato"

  • "Un consumo moderato di vino può essere benefico per la salute."

    "Uống rượu vang có chừng mực có thể có lợi cho sức khỏe."

  • "La velocità della macchina era moderata a causa del traffico."

    "Tốc độ của xe ô tô ở mức vừa phải do giao thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moderato"

Đồng nghĩa

misurato (có chừng mực) contenuto (kiềm chế)

Trái nghĩa

eccessivo (quá mức) smisurato (vô độ)

Cách dùng "moderato" & Ghi chú

Cách dùng "moderato" đúng ngữ cảnh

Từ 'moderato' thường được dùng để chỉ mức độ vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như tốc độ, cường độ, số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "moderato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho un appetito moderato."

    "Tôi có một sự thèm ăn vừa phải."

  • "Il prezzo è moderato, quindi posso permettermelo."

    "Giá cả ở mức vừa phải, vì vậy tôi có thể mua được."

  • "Hanno scelto un ristorante moderato per la cena."

    "Họ đã chọn một nhà hàng tầm trung cho bữa tối."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel moderato entusiasmo mi ha sorpreso."

    "Sự nhiệt tình vừa phải đó đã làm tôi ngạc nhiên."

  • "Quei moderati aumenti di stipendio non sono sufficienti."

    "Những đợt tăng lương vừa phải đó là không đủ."

  • "È bello un approccio moderato al problema."

    "Một cách tiếp cận vừa phải đối với vấn đề là tốt."