(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rapidità
B1
sostantivo B1 Tổng quát

rapidità

/rapidiˈta/
sự nhanh chóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rapidità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è rapido; velocità; sveltezza.

Ý nghĩa của "rapidità" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái nhanh chóng; sự mau lẹ; tốc độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rapidità"

  • "La rapidità con cui ha risposto alla domanda mi ha sorpreso."

    "Sự nhanh chóng mà anh ấy trả lời câu hỏi đã làm tôi ngạc nhiên."

  • "La rapidità di esecuzione del progetto è stata fondamentale per il suo successo."

    "Tốc độ thực hiện dự án là yếu tố then chốt cho thành công của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rapidità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rapidità" & Ghi chú

Cách dùng "rapidità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'rapidità' thường được dùng để chỉ tốc độ hoặc sự nhanh chóng trong hành động hoặc quá trình. Cần phân biệt với 'velocità', có thể chỉ tốc độ một cách tổng quát hơn, ví dụ tốc độ của một chiếc xe.

Ngữ pháp & Chia từ "rapidità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rapidità
La rapidità con cui ha risposto è impressionante.
(Tốc độ mà anh ấy trả lời thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le rapidità
Le rapidità di esecuzione sono fondamentali in questo sport.
(Tốc độ thực hiện là rất quan trọng trong môn thể thao này.)
Với mạo từ không xác định una rapidità
C'è una rapidità incredibile nei suoi movimenti.
(Có một sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc trong các chuyển động của anh ấy.)