(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lentezza
B1
sostantivo B1 Sức khỏe/Tổng quát

lentezza

/lenˈtet.t͡sa/
sự chậm chạp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lentezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità o condizione di essere lento; mancanza di velocità o rapidità.

Ý nghĩa của "lentezza" trong tiếng Việt

Trạng thái chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng hoặc hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lentezza"

  • "La lentezza del traffico mi ha fatto fare tardi."

    "Sự chậm chạp của giao thông khiến tôi bị trễ."

  • "La lentezza con cui il governo affronta i problemi è frustrante."

    "Sự chậm chạp mà chính phủ giải quyết các vấn đề thật là bực bội."

Cách dùng "lentezza" & Ghi chú

Cách dùng "lentezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'lentezza' thường được dùng để chỉ tốc độ chậm, sự trì trệ trong hành động hoặc tiến trình. Cần phân biệt với 'pigrizia' (sự lười biếng) mặc dù hai khái niệm này có liên quan.

Ngữ pháp & Chia từ "lentezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lentezza
La lentezza del traffico mi ha fatto arrivare tardi.
(Sự chậm chạp của giao thông khiến tôi đến muộn.)
Với mạo từ xác định le lentezze
Le lentezze burocratiche possono scoraggiare gli investitori.
(Sự chậm trễ trong thủ tục hành chính có thể làm nản lòng các nhà đầu tư.)
Với mạo từ không xác định una lentezza
C'è una lentezza incomprensibile nel suo lavoro.
(Có một sự chậm chạp khó hiểu trong công việc của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La lentezza della burocrazia italiana è frustrante."

    "Sự chậm chạp của bộ máy quan liêu Ý thật bực bội."

  • "Il progetto è stato completato nonostante la lentezza iniziale."

    "Dự án đã được hoàn thành bất chấp sự chậm trễ ban đầu."

  • "La lentezza con cui rispondi alle email mi preoccupa."

    "Sự chậm chạp mà bạn trả lời email khiến tôi lo lắng."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una lentezza esasperante nel servizio di questo ristorante."

    "Có một sự chậm trễ bực bội trong dịch vụ của nhà hàng này."

  • "La sua risposta rivela una lentezza di pensiero preoccupante."

    "Câu trả lời của anh ấy cho thấy một sự chậm chạp trong tư duy đáng lo ngại."

  • "Affrontare il problema con una lentezza eccessiva potrebbe compromettere la soluzione."

    "Giải quyết vấn đề với sự chậm trễ quá mức có thể làm ảnh hưởng đến giải pháp."

Danh từ số nhiều
  • "Le lentezze burocratiche italiane sono famose in tutto il mondo."

    "Sự chậm trễ quan liêu của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Le lentezze nel processo decisionale hanno causato gravi problemi all'azienda."

    "Sự chậm trễ trong quá trình ra quyết định đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho công ty."

  • "Nonostante le lentezze, il progetto è stato completato con successo."

    "Mặc dù có những chậm trễ, dự án đã được hoàn thành thành công."