vendetta
Định nghĩa & Giải nghĩa "vendetta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione compiuta per punire un torto subito o per riparare a un'offesa, spesso con metodi violenti e illegali.
Ý nghĩa của "vendetta" trong tiếng Việt
Trả thù; làm điều xấu với ai đó vì họ đã làm điều xấu với bạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vendetta"
-
"La sua vendetta fu terribile e inaspettata."
"Sự trả thù của anh ta thật khủng khiếp và bất ngờ."
-
"La famiglia ha promesso vendetta per la sua morte."
"Gia đình đã hứa trả thù cho cái chết của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vendetta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vendetta" & Ghi chú
Cách dùng "vendetta" đúng ngữ cảnh
Từ 'vendetta' thường mang sắc thái trả thù cá nhân, có tính chất thù hằn, và đôi khi phi pháp hoặc bạo lực. Khác với 'rivincita' mang nghĩa phục thù nói chung và có thể mang tính tích cực (ví dụ, phục thù trong thể thao).
Ngữ pháp & Chia từ "vendetta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vendetta |
La vendetta è un piatto che va servito freddo.
(Sự trả thù là một món ăn nên được phục vụ lạnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le vendette |
Le vendette non risolvono i problemi.
(Những sự trả thù không giải quyết được vấn đề.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vendetta |
Una vendetta personale ha rovinato tutto.
(Một sự trả thù cá nhân đã hủy hoại mọi thứ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La vendetta è un piatto che va servito freddo."
"Sự trả thù là một món ăn nên được phục vụ lạnh."
-
"Ha pianificato la sua vendetta per anni."
"Anh ấy đã lên kế hoạch trả thù trong nhiều năm."
-
"Le vendette non risolvono mai i problemi, anzi, li aggravano."
"Sự trả thù không bao giờ giải quyết được vấn đề, ngược lại, nó còn làm trầm trọng thêm."