(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vendetta
B2
sostantivo B2 Giao tiếp hàng ngày

vendetta

/venˈdet.ta/
Trả thù
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vendetta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione compiuta per punire un torto subito o per riparare a un'offesa, spesso con metodi violenti e illegali.

Ý nghĩa của "vendetta" trong tiếng Việt

Trả thù; làm điều xấu với ai đó vì họ đã làm điều xấu với bạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vendetta"

  • "La sua vendetta fu terribile e inaspettata."

    "Sự trả thù của anh ta thật khủng khiếp và bất ngờ."

  • "La famiglia ha promesso vendetta per la sua morte."

    "Gia đình đã hứa trả thù cho cái chết của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vendetta"

Đồng nghĩa

rivalsa (Sự trả đũa, sự báo thù) ripicca (Sự hằn học, sự trả miếng)

Trái nghĩa

Cách dùng "vendetta" & Ghi chú

Cách dùng "vendetta" đúng ngữ cảnh

Từ 'vendetta' thường mang sắc thái trả thù cá nhân, có tính chất thù hằn, và đôi khi phi pháp hoặc bạo lực. Khác với 'rivincita' mang nghĩa phục thù nói chung và có thể mang tính tích cực (ví dụ, phục thù trong thể thao).

Ngữ pháp & Chia từ "vendetta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vendetta
La vendetta è un piatto che va servito freddo.
(Sự trả thù là một món ăn nên được phục vụ lạnh.)
Với mạo từ xác định le vendette
Le vendette non risolvono i problemi.
(Những sự trả thù không giải quyết được vấn đề.)
Với mạo từ không xác định una vendetta
Una vendetta personale ha rovinato tutto.
(Một sự trả thù cá nhân đã hủy hoại mọi thứ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La vendetta è un piatto che va servito freddo."

    "Sự trả thù là một món ăn nên được phục vụ lạnh."

  • "Ha pianificato la sua vendetta per anni."

    "Anh ấy đã lên kế hoạch trả thù trong nhiều năm."

  • "Le vendette non risolvono mai i problemi, anzi, li aggravano."

    "Sự trả thù không bao giờ giải quyết được vấn đề, ngược lại, nó còn làm trầm trọng thêm."