clemenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "clemenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposizione d'animo indulgente e benigna verso chi ha commesso una colpa o un errore; atto di indulgenza o di perdono.
Ý nghĩa của "clemenza" trong tiếng Việt
sự khoan dung, lòng nhân từ, sự tha thứ (đặc biệt là đối với người phạm tội)
Câu ví dụ tiếng Ý với "clemenza"
-
"Il giudice ha mostrato clemenza verso il giovane imputato."
"Thẩm phán đã thể hiện sự khoan hồng đối với bị cáo trẻ tuổi."
-
"La clemenza divina è un dono prezioso."
"Sự khoan hồng của Chúa là một món quà quý giá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "clemenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "clemenza" & Ghi chú
Cách dùng "clemenza" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'clemenza' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tôn giáo, thể hiện sự tha thứ từ người có quyền lực cao hơn. Cần phân biệt với 'perdono' (sự tha thứ) thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "clemenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la clemenza |
La clemenza del giudice ha sorpreso tutti.
(Sự khoan dung của thẩm phán đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le clemenze |
Le clemenze accordate hanno creato un precedente.
(Những sự khoan dung đã được ban hành đã tạo ra một tiền lệ.)
|
| Với mạo từ không xác định | clemenza |
C'è clemenza nel suo cuore.
(Có sự khoan dung trong trái tim anh ấy.)
|