(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perdono
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Tôn giáo, Đạo đức

perdono

/perˈdo.no/
sự tha thứ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perdono"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il rimettere un'offesa ricevuta; rinuncia a punire o a vendicarsi.

Ý nghĩa của "perdono" trong tiếng Việt

Hành động tha thứ cho ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perdono"

  • "Chiedere perdono è un atto di umiltà."

    "Xin tha thứ là một hành động khiêm nhường."

  • "Il perdono è essenziale per la guarigione emotiva."

    "Sự tha thứ là cần thiết cho sự chữa lành cảm xúc."

Cách dùng "perdono" & Ghi chú

Cách dùng "perdono" đúng ngữ cảnh

Perdono là sự tha thứ nói chung, có thể mang tính tôn giáo, đạo đức hoặc pháp lý. Cần phân biệt với 'scusa' (lời xin lỗi) và 'assoluzione' (sự xá tội, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tôn giáo).

Ngữ pháp & Chia từ "perdono" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il perdono
Il perdono è un atto di grande umanità.
(Sự tha thứ là một hành động của lòng nhân ái lớn lao.)
Với mạo từ xác định i perdoni
I perdoni che ho ricevuto mi hanno aiutato a crescere.
(Những sự tha thứ mà tôi nhận được đã giúp tôi trưởng thành.)
Với mạo từ không xác định un perdono
Chiedere un perdono sincero è difficile.
(Yêu cầu một sự tha thứ chân thành là điều khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il perdono è un atto di grande forza."

    "Sự tha thứ là một hành động của sức mạnh lớn lao."

  • "Lo chiedo perdono per il mio errore."

    "Tôi xin lỗi anh vì lỗi của mình."

  • "La concessione del perdono richiede umiltà."

    "Việc ban phát sự tha thứ đòi hỏi sự khiêm nhường."