(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbalmente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

verbalmente

/verbalˈmente/
thông qua giao tiếp bằng lời nói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verbalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo verbale, attraverso l'uso della parola.

Ý nghĩa của "verbalmente" trong tiếng Việt

Bằng cách sử dụng giao tiếp bằng lời nói để truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "verbalmente"

  • "Ho spiegato il problema verbalmente durante la riunione."

    "Tôi đã giải thích vấn đề bằng lời nói trong cuộc họp."

  • "Abbiamo raggiunto un accordo verbalmente, ma dobbiamo ancora metterlo per iscritto."

    "Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận bằng lời nói, nhưng chúng tôi vẫn cần phải viết nó ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verbalmente"

Đồng nghĩa

oralmente (bằng miệng) a parole (bằng lời)

Cách dùng "verbalmente" & Ghi chú

Cách dùng "verbalmente" đúng ngữ cảnh

Từ 'verbalmente' trong tiếng Ý tương đương với 'bằng lời nói' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh phương thức giao tiếp thông qua ngôn ngữ nói, khác với giao tiếp phi ngôn ngữ hoặc bằng văn bản.

Ngữ pháp & Chia từ "verbalmente" (Grammatica)