(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oralmente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học

oralmente

/oralˈmente/
bằng miệng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oralmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

A parole, a voce, non per iscritto.

Ý nghĩa của "oralmente" trong tiếng Việt

Bằng lời nói, bằng miệng, chứ không phải bằng văn bản; bằng hình thức nói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oralmente"

  • "Ho spiegato oralmente il problema."

    "Tôi đã giải thích vấn đề bằng miệng."

  • "L'esame si svolgerà oralmente."

    "Kỳ thi sẽ được tổ chức bằng hình thức vấn đáp (thi nói)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oralmente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "oralmente" & Ghi chú

Cách dùng "oralmente" đúng ngữ cảnh

Dùng để diễn tả việc gì đó được thực hiện bằng lời nói, không phải bằng văn bản. Tương đương với 'bằng miệng' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào hình thức truyền đạt thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "oralmente" (Grammatica)