oralmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "oralmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
A parole, a voce, non per iscritto.
Ý nghĩa của "oralmente" trong tiếng Việt
Bằng lời nói, bằng miệng, chứ không phải bằng văn bản; bằng hình thức nói.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oralmente"
-
"Ho spiegato oralmente il problema."
"Tôi đã giải thích vấn đề bằng miệng."
-
"L'esame si svolgerà oralmente."
"Kỳ thi sẽ được tổ chức bằng hình thức vấn đáp (thi nói)."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oralmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oralmente" & Ghi chú
Cách dùng "oralmente" đúng ngữ cảnh
Dùng để diễn tả việc gì đó được thực hiện bằng lời nói, không phải bằng văn bản. Tương đương với 'bằng miệng' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào hình thức truyền đạt thông tin.