(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vergognoso
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội

vergognoso

/ver.ɡoɲˈɲo.zo/
nhục nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vergognoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita o denota vergogna.

Ý nghĩa của "vergognoso" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc đáng phải chịu sự ô nhục hoặc xấu hổ trước công chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vergognoso"

  • "È stato un comportamento vergognoso."

    "Đó là một hành vi đáng xấu hổ."

  • "La sua reazione è stata vergognosa e inaccettabile."

    "Phản ứng của anh ta thật đáng xấu hổ và không thể chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vergognoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onorevole (đáng kính, vinh dự)

Cách dùng "vergognoso" & Ghi chú

Cách dùng "vergognoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'vergognoso' mang nghĩa 'đáng xấu hổ' hoặc 'gây ra sự xấu hổ'. Cần phân biệt với 'imbarazzante' (gây bối rối) và 'umiliante' (làm nhục). 'Vergognoso' thường dùng khi hành động hoặc tình huống gây ra sự hổ thẹn về mặt đạo đức hoặc xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "vergognoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "È vergognoso che tu non conosca la storia d'Italia."

    "Thật đáng xấu hổ khi bạn không biết lịch sử nước Ý."

  • "Le sue azioni erano vergognose e inaccettabili."

    "Những hành động của anh ta thật đáng xấu hổ và không thể chấp nhận được."

  • "La situazione è diventata vergognosa a causa della loro negligenza."

    "Tình hình trở nên đáng xấu hổ vì sự cẩu thả của họ."

Vị trí của Tính từ
  • "È stata una vergognosa sconfitta per la squadra."

    "Đó là một thất bại đáng xấu hổ cho đội."

  • "Mi sento vergognoso del mio comportamento di ieri sera."

    "Tôi cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình tối qua."

  • "Le sue azioni vergognose hanno danneggiato la sua reputazione."

    "Những hành động đáng xấu hổ của anh ấy đã làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello spettacolo vergognoso, pieno di errori e gaffe."

    "Đó là một cảnh tượng đáng xấu hổ, đầy lỗi và sơ suất."

  • "Quel vergognoso comportamento al bar mi ha fatto arrabbiare molto."

    "Hành vi đáng xấu hổ đó ở quán bar đã khiến tôi rất tức giận."

  • "Sono dei begli affari vergognosi, ottenuti con metodi poco etici."

    "Đó là những giao dịch đáng xấu hổ, đạt được bằng những phương pháp không đạo đức."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo è un comportamento più vergognoso del solito."

    "Đây là một hành vi đáng xấu hổ hơn bình thường."

  • "Tra tutti i suoi errori, questo è stato il più vergognoso."

    "Trong tất cả những sai lầm của anh ấy, đây là điều đáng xấu hổ nhất."

  • "Le sue azioni sono vergognose, ma le tue sono ancora più vergognose delle sue."

    "Hành động của anh ấy thật đáng xấu hổ, nhưng hành động của bạn thậm chí còn đáng xấu hổ hơn của anh ấy."