verso ovest
/ˈvɛrso ˈɔvɛst/
về hướng tây
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "verso ovest"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In direzione del punto cardinale ovest.
Ý nghĩa của "verso ovest" trong tiếng Việt
Về hướng tây.
Câu ví dụ tiếng Ý với "verso ovest"
-
"Il sole tramonta verso ovest."
"Mặt trời lặn về hướng tây."
-
"Dobbiamo guidare verso ovest per raggiungere la costa."
"Chúng ta phải lái xe về hướng tây để đến bờ biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verso ovest"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "verso ovest" & Ghi chú
Cách dùng "verso ovest" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'verso ovest' chỉ phương hướng về phía tây. Có thể dùng 'a ovest' nhưng 'verso ovest' diễn tả sự chuyển động hoặc hướng về phía tây rõ ràng hơn.