(Vị trí top_banner)
Hình minh họa punto
A1
sostantivo A1 Tổng quát

punto

/ˈpunto/
điểm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "punto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Segno di piccole dimensioni che si fa con la penna, la matita o altro strumento simile, o che si produce premendo o picchiando con un oggetto appuntito.

Ý nghĩa của "punto" trong tiếng Việt

Một dấu chấm hoặc ký hiệu được sử dụng để phân tách các phần của số thập phân hoặc như dấu chấm câu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "punto"

  • "Metti un punto alla fine della frase."

    "Hãy đặt một dấu chấm ở cuối câu."

  • "Quel punto luminoso nel cielo è una stella."

    "Điểm sáng đó trên bầu trời là một ngôi sao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "punto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

linea (đường)

Cách dùng "punto" & Ghi chú

Cách dùng "punto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'điểm' có nhiều nghĩa. 'Punto' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một dấu chấm, điểm trong không gian hoặc thời gian, hoặc điểm số. Cần phân biệt với các từ khác như 'momento' (thời điểm), 'luogo' (địa điểm), hoặc 'voto' (điểm số).

Ngữ pháp & Chia từ "punto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il punto
Il punto di vista è importante.
(Quan điểm rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định i punti
I punti cardinali sono quattro.
(Có bốn điểm chính.)
Với mạo từ không xác định un punto
Ho bisogno di un punto di riferimento.
(Tôi cần một điểm tham chiếu.)