direzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "direzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Linea ideale che congiunge un punto di partenza con uno di arrivo; verso, senso: seguire una certa direzione.
Ý nghĩa của "direzione" trong tiếng Việt
Hướng đi; phương hướng; chiều.
Câu ví dụ tiếng Ý với "direzione"
-
"Qual è la direzione per il centro città?"
"Đường đến trung tâm thành phố là hướng nào?"
-
"L'azienda sta prendendo una direzione sbagliata."
"Công ty đang đi theo một phương hướng sai lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "direzione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "direzione" & Ghi chú
Cách dùng "direzione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'direzione' có thể chỉ cả hướng vật lý (hướng đi) và hướng trừu tượng (phương hướng). Cần phân biệt với 'senso' có nghĩa là 'giác quan' hoặc 'ý nghĩa'.
Ngữ pháp & Chia từ "direzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la direzione |
La direzione dell'azienda è molto chiara.
(Ban giám đốc công ty rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ xác định | le direzioni |
Le direzioni da seguire sono molteplici.
(Có nhiều hướng đi cần phải tuân theo.)
|
| Với mạo từ không xác định | una direzione |
Vorrei darti una direzione per il tuo futuro.
(Tôi muốn cho bạn một định hướng cho tương lai của bạn.)
|