(Vị trí top_banner)
Hình minh họa direzione
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

direzione

/direttˈsjoːne/
phương hướng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "direzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Linea ideale che congiunge un punto di partenza con uno di arrivo; verso, senso: seguire una certa direzione.

Ý nghĩa của "direzione" trong tiếng Việt

Hướng đi; phương hướng; chiều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "direzione"

  • "Qual è la direzione per il centro città?"

    "Đường đến trung tâm thành phố là hướng nào?"

  • "L'azienda sta prendendo una direzione sbagliata."

    "Công ty đang đi theo một phương hướng sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "direzione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "direzione" & Ghi chú

Cách dùng "direzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'direzione' có thể chỉ cả hướng vật lý (hướng đi) và hướng trừu tượng (phương hướng). Cần phân biệt với 'senso' có nghĩa là 'giác quan' hoặc 'ý nghĩa'.

Ngữ pháp & Chia từ "direzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la direzione
La direzione dell'azienda è molto chiara.
(Ban giám đốc công ty rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le direzioni
Le direzioni da seguire sono molteplici.
(Có nhiều hướng đi cần phải tuân theo.)
Với mạo từ không xác định una direzione
Vorrei darti una direzione per il tuo futuro.
(Tôi muốn cho bạn một định hướng cho tương lai của bạn.)