cima
Định nghĩa & Giải nghĩa "cima"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte più alta di un oggetto, in particolare di una montagna, un albero o una costruzione.
Ý nghĩa của "cima" trong tiếng Việt
Đỉnh, ngọn của một cái gì đó, chẳng hạn như đồi hoặc sóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cima"
-
"La cima della montagna era coperta di neve."
"Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."
-
"Siamo arrivati alla cima dell'albero."
"Chúng tôi đã leo lên đến ngọn cây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cima"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cima" & Ghi chú
Cách dùng "cima" đúng ngữ cảnh
Từ "cima" thường được sử dụng để chỉ đỉnh của núi, cây hoặc một công trình kiến trúc. Có thể dịch là 'đỉnh', 'ngọn'.
Ngữ pháp & Chia từ "cima" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cima |
La cima della montagna era coperta di neve.
(Đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
|
| Với mạo từ xác định | le cime |
Le cime delle Alpi sono maestose.
(Các đỉnh núi Alps thật hùng vĩ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cima |
Abbiamo raggiunto una cima impressionante durante l'escursione.
(Chúng tôi đã lên đến một đỉnh núi ấn tượng trong chuyến đi bộ đường dài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La cima della montagna è coperta di neve."
"Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."
-
"Abbiamo raggiunto la cima dell'albero più alto del giardino."
"Chúng tôi đã leo lên đến ngọn cây cao nhất trong vườn."
-
"Dalla cima della torre, si può ammirare tutta la città."
"Từ đỉnh tháp, bạn có thể chiêm ngưỡng toàn bộ thành phố."