(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cima
B1
sostantivo B1 Tổng quát

cima

/ˈt͡ʃima/
đỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cima"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte più alta di un oggetto, in particolare di una montagna, un albero o una costruzione.

Ý nghĩa của "cima" trong tiếng Việt

Đỉnh, ngọn của một cái gì đó, chẳng hạn như đồi hoặc sóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cima"

  • "La cima della montagna era coperta di neve."

    "Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."

  • "Siamo arrivati alla cima dell'albero."

    "Chúng tôi đã leo lên đến ngọn cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cima"

Đồng nghĩa

sommità (đỉnh, chóp)

Cách dùng "cima" & Ghi chú

Cách dùng "cima" đúng ngữ cảnh

Từ "cima" thường được sử dụng để chỉ đỉnh của núi, cây hoặc một công trình kiến trúc. Có thể dịch là 'đỉnh', 'ngọn'.

Ngữ pháp & Chia từ "cima" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cima
La cima della montagna era coperta di neve.
(Đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
Với mạo từ xác định le cime
Le cime delle Alpi sono maestose.
(Các đỉnh núi Alps thật hùng vĩ.)
Với mạo từ không xác định una cima
Abbiamo raggiunto una cima impressionante durante l'escursione.
(Chúng tôi đã lên đến một đỉnh núi ấn tượng trong chuyến đi bộ đường dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La cima della montagna è coperta di neve."

    "Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."

  • "Abbiamo raggiunto la cima dell'albero più alto del giardino."

    "Chúng tôi đã leo lên đến ngọn cây cao nhất trong vườn."

  • "Dalla cima della torre, si può ammirare tutta la città."

    "Từ đỉnh tháp, bạn có thể chiêm ngưỡng toàn bộ thành phố."