(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vetrina
B1
sostantivo B1 Nội thất, Bán lẻ

vetrina

/veˈtriːna/
tủ trưng bày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vetrina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mobile o spazio con pareti di vetro, adibito a esporre oggetti.

Ý nghĩa của "vetrina" trong tiếng Việt

Một món đồ nội thất có mặt trước hoặc mặt trên bằng kính, được sử dụng để trưng bày và bảo vệ các đồ vật có giá trị hoặc hấp dẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vetrina"

  • "La vetrina del negozio era piena di gioielli scintillanti."

    "Tủ trưng bày của cửa hàng đầy những món đồ trang sức lấp lánh."

  • "Nel museo, ogni reperto era protetto da una vetrina."

    "Trong bảo tàng, mỗi hiện vật đều được bảo vệ bởi một tủ trưng bày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vetrina"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vetrina" & Ghi chú

Cách dùng "vetrina" đúng ngữ cảnh

Vetrina thường được dùng để chỉ tủ kính trưng bày trong cửa hàng hoặc bảo tàng. Cần phân biệt với 'credenza', thường dùng để chỉ tủ đựng đồ trong nhà, mặc dù đôi khi có thể có cửa kính.

Ngữ pháp & Chia từ "vetrina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vetrina
La vetrina del negozio è piena di vestiti nuovi.
(Cái tủ kính của cửa hàng đầy quần áo mới.)
Với mạo từ xác định le vetrine
Le vetrine dei negozi sono illuminate di notte.
(Các tủ kính của các cửa hàng được chiếu sáng vào ban đêm.)
Với mạo từ không xác định una vetrina
Ho visto una vetrina molto bella in centro.
(Tôi đã thấy một tủ kính rất đẹp ở trung tâm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una vetrina piena di vestiti nuovi."

    "Tôi đã thấy một tủ kính trưng bày đầy quần áo mới."

  • "In centro c'è una vetrina che espone gioielli molto costosi."

    "Ở trung tâm có một tủ kính trưng bày những trang sức rất đắt tiền."

  • "Vorrei comprare una vetrina per esporre i miei modellini di auto."

    "Tôi muốn mua một tủ kính để trưng bày những mô hình xe hơi của mình."