(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esporre
B1
verbo B1 Chung

esporre

/eˈsporre/
trình bày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esporre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Presentare, illustrare in modo chiaro e dettagliato.

Ý nghĩa của "esporre" trong tiếng Việt

Trình bày hoặc giải thích điều gì đó một cách rõ ràng và chi tiết, đặc biệt là bằng văn bản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esporre"

  • "Il professore ha esposto la sua teoria in modo chiaro e convincente."

    "Giáo sư đã trình bày lý thuyết của mình một cách rõ ràng và thuyết phục."

  • "L'artista ha esposto le sue opere in una galleria d'arte."

    "Nghệ sĩ đã trưng bày các tác phẩm của mình trong một phòng trưng bày nghệ thuật."

Cách dùng "esporre" & Ghi chú

Cách dùng "esporre" đúng ngữ cảnh

Động từ 'esporre' thường được sử dụng khi trình bày một vấn đề, một ý tưởng hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Cần phân biệt với 'presentare' (giới thiệu), 'illustrare' (minh họa) và 'spiegare' (giải thích) về sắc thái trang trọng và tính hệ thống.

Ngữ pháp & Chia từ "esporre" (Grammatica)

Nhóm: -orre

Chia động từ "esporre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) espongo
Io espongo le mie idee durante la riunione.
(Tôi trình bày ý kiến của mình trong cuộc họp.)
tu (bạn) esponi
Tu esponi sempre i tuoi problemi agli amici.
(Bạn luôn bày tỏ những vấn đề của bạn với bạn bè.)
lui/lei (anh/cô ấy) espone
Lei espone le sue ragioni con calma.
(Cô ấy trình bày lý do của mình một cách bình tĩnh.)
noi (chúng tôi) esponiamo
Noi esponiamo i risultati della ricerca.
(Chúng tôi trình bày kết quả nghiên cứu.)
voi (các bạn) esponete
Voi esponete le vostre opere in fiera.
(Các bạn trưng bày các tác phẩm của mình tại hội chợ.)
loro (họ) espongono
Loro espongono le merci nel negozio.
(Họ trưng bày hàng hóa trong cửa hàng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): esposto
"Il quadro è stato esposto in una galleria d'arte."
(Bức tranh đã được trưng bày trong một phòng trưng bày nghệ thuật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, esporrei le mie idee in modo più dettagliato."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ trình bày ý tưởng của mình chi tiết hơn."

  • "Sarebbe utile se tu potessi esporre i risultati della ricerca durante la conferenza."

    "Sẽ rất hữu ích nếu bạn có thể trình bày kết quả nghiên cứu trong hội nghị."

  • "Vorrei esporre le mie preoccupazioni al direttore, ma non ho il coraggio."

    "Tôi muốn trình bày những lo ngại của mình với giám đốc, nhưng tôi không có đủ can đảm."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, avrei potuto esporre la mia idea in modo più dettagliato."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã có thể trình bày ý tưởng của mình chi tiết hơn."

  • "Se il professore esporrà chiaramente il problema, gli studenti lo capiranno meglio."

    "Nếu giáo sư trình bày vấn đề rõ ràng, sinh viên sẽ hiểu rõ hơn."

  • "Se tu avessi studiato di più, saresti stato in grado di esporre la tua tesi con maggiore sicurezza."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, bạn đã có thể trình bày luận án của mình một cách tự tin hơn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, esponevo sempre i miei disegni sulla porta del frigorifero."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn trưng bày các bức vẽ của mình trên cửa tủ lạnh."

  • "Da studente, esponevo le mie idee con passione durante i dibattiti in classe."

    "Khi còn là sinh viên, tôi trình bày ý tưởng của mình một cách say mê trong các cuộc tranh luận trên lớp."

  • "Ogni volta che visitavamo un museo, la guida esponeva la storia di ogni opera d'arte in modo dettagliato."

    "Mỗi khi chúng tôi đến thăm một viện bảo tàng, người hướng dẫn viên đều trình bày chi tiết lịch sử của mỗi tác phẩm nghệ thuật."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho esposto le mie idee durante la riunione."

    "Tôi đã trình bày những ý tưởng của mình trong cuộc họp."

  • "Maria ha esposto il suo quadro alla galleria d'arte."

    "Maria đã trưng bày bức tranh của cô ấy tại phòng trưng bày nghệ thuật."

  • "Abbiamo esposto i risultati della ricerca al pubblico."

    "Chúng tôi đã trình bày kết quả nghiên cứu cho công chúng."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La teoria è stata esposta chiaramente dal professore."

    "Lý thuyết đã được giáo sư trình bày một cách rõ ràng."

  • "Le opere d'arte sono esposte al museo fino a dicembre."

    "Các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày tại bảo tàng cho đến tháng 12."

  • "Il problema verrà esposto al consiglio di amministrazione la prossima settimana."

    "Vấn đề sẽ được trình bày trước hội đồng quản trị vào tuần tới."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come dobbiamo esporre i risultati della ricerca?"

    "Chúng ta nên trình bày kết quả nghiên cứu như thế nào?"

  • "Perché non vuoi esporre le tue idee al pubblico?"

    "Tại sao bạn không muốn trình bày ý tưởng của mình trước công chúng?"

  • "A chi dovremmo esporre il problema?"

    "Chúng ta nên trình bày vấn đề này với ai?"