(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vetta
B1
sostantivo B1 Địa lý, Thể thao, Kinh tế

vetta

/ˈvet.ta/
đỉnh núi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vetta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte più alta di una montagna o di un rilievo.

Ý nghĩa của "vetta" trong tiếng Việt

Đỉnh núi; mức cao nhất, điểm cao nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vetta"

  • "La vetta del monte Bianco è coperta di neve."

    "Đỉnh núi Mont Blanc được bao phủ bởi tuyết."

  • "Raggiungere la vetta è stata una grande soddisfazione."

    "Đạt đến đỉnh núi là một sự thỏa mãn lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vetta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vetta" & Ghi chú

Cách dùng "vetta" đúng ngữ cảnh

Từ 'vetta' thường được dùng để chỉ đỉnh của một ngọn núi, mang ý nghĩa về điểm cao nhất, sự chinh phục. Có thể dùng 'cima' với nghĩa tương tự, nhưng 'vetta' trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "vetta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vetta
La vetta della montagna era coperta di neve.
(Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết.)
Với mạo từ xác định le vette
Le vette delle Alpi sono maestose.
(Các đỉnh núi Alps thật hùng vĩ.)
Với mạo từ không xác định una vetta
Abbiamo raggiunto una vetta importante nella nostra carriera.
(Chúng tôi đã đạt đến một đỉnh cao quan trọng trong sự nghiệp của mình.)