vettore
Định nghĩa & Giải nghĩa "vettore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Segmento orientato caratterizzato da una direzione, un verso e un modulo (intensità).
Ý nghĩa của "vettore" trong tiếng Việt
Một đại lượng có cả độ lớn và hướng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vettore"
-
"Un vettore è definito da una direzione, un verso e un modulo."
"Một vector được định nghĩa bởi một hướng, một chiều và một độ lớn."
-
"In fisica, i vettori sono utilizzati per rappresentare forze e velocità."
"Trong vật lý, các vector được sử dụng để biểu diễn lực và vận tốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vettore"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "vettore" & Ghi chú
Cách dùng "vettore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'vettore' cũng được dùng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ một đại lượng có cả độ lớn và hướng. Cần lưu ý phát âm và cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "vettore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il vettore |
Il vettore indica la direzione e la grandezza di una forza.
(Vectơ chỉ hướng và độ lớn của một lực.)
|
| Với mạo từ xác định | i vettori |
I vettori sono fondamentali in fisica.
(Các vectơ rất quan trọng trong vật lý.)
|
| Với mạo từ không xác định | un vettore |
Un vettore può essere rappresentato graficamente con una freccia.
(Một vectơ có thể được biểu diễn bằng đồ thị bằng một mũi tên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I fisici utilizzano i vettori per descrivere la forza e la direzione di un movimento."
"Các nhà vật lý sử dụng các vectơ để mô tả lực và hướng của một chuyển động."
-
"In geometria, i vettori sono rappresentati da segmenti orientati."
"Trong hình học, các vectơ được biểu diễn bằng các đoạn thẳng có hướng."
-
"Questi vettori mostrano le diverse forze che agiscono sull'oggetto."
"Những vectơ này cho thấy các lực khác nhau tác động lên vật thể."