modulo
Định nghĩa & Giải nghĩa "modulo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un elemento standardizzato e autonomo che può essere combinato con altri per formare un insieme più complesso.
Ý nghĩa của "modulo" trong tiếng Việt
Một đơn vị hoặc thành phần độc lập, đặc biệt là một thành phần có thể kết hợp với những thành phần khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "modulo"
-
"Questo software è composto da diversi moduli."
"Phần mềm này bao gồm nhiều mô-đun khác nhau."
-
"L'edificio è stato costruito utilizzando moduli prefabbricati."
"Tòa nhà được xây dựng bằng cách sử dụng các mô-đun đúc sẵn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modulo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "modulo" & Ghi chú
Cách dùng "modulo" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'modulo' trong tiếng Ý thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, lập trình, và đôi khi trong giáo dục. Cần phân biệt với 'form', 'forma' (hình thức, mẫu đơn) trong nhiều ngữ cảnh khác.
Ngữ pháp & Chia từ "modulo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il modulo |
Ho compilato il modulo di iscrizione.
(Tôi đã điền vào mẫu đăng ký.)
|
| Với mạo từ xác định | i moduli |
I moduli sono disponibili all'ingresso.
(Các mẫu có sẵn ở lối vào.)
|
| Với mạo từ không xác định | un modulo |
Mi serve un modulo per la domanda.
(Tôi cần một mẫu đơn cho yêu cầu.)
|