(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modulo
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giáo dục

modulo

/ˈmɔːdulo/
mô-đun
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modulo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un elemento standardizzato e autonomo che può essere combinato con altri per formare un insieme più complesso.

Ý nghĩa của "modulo" trong tiếng Việt

Một đơn vị hoặc thành phần độc lập, đặc biệt là một thành phần có thể kết hợp với những thành phần khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modulo"

  • "Questo software è composto da diversi moduli."

    "Phần mềm này bao gồm nhiều mô-đun khác nhau."

  • "L'edificio è stato costruito utilizzando moduli prefabbricati."

    "Tòa nhà được xây dựng bằng cách sử dụng các mô-đun đúc sẵn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modulo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "modulo" & Ghi chú

Cách dùng "modulo" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'modulo' trong tiếng Ý thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, lập trình, và đôi khi trong giáo dục. Cần phân biệt với 'form', 'forma' (hình thức, mẫu đơn) trong nhiều ngữ cảnh khác.

Ngữ pháp & Chia từ "modulo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il modulo
Ho compilato il modulo di iscrizione.
(Tôi đã điền vào mẫu đăng ký.)
Với mạo từ xác định i moduli
I moduli sono disponibili all'ingresso.
(Các mẫu có sẵn ở lối vào.)
Với mạo từ không xác định un modulo
Mi serve un modulo per la domanda.
(Tôi cần một mẫu đơn cho yêu cầu.)