intensità
Định nghĩa & Giải nghĩa "intensità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Grado di forza, di energia, di vigore con cui si manifesta un fenomeno fisico, un sentimento, un'attività e sim.
Ý nghĩa của "intensità" trong tiếng Việt
Cường độ; độ mạnh; tính mãnh liệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intensità"
-
"L'intensità del dolore era insopportabile."
"Cường độ của cơn đau là không thể chịu đựng được."
-
"L'intensità della luce solare era molto forte."
"Cường độ ánh sáng mặt trời rất mạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intensità" & Ghi chú
Cách dùng "intensità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'intensità' thường được dùng để chỉ mức độ mạnh mẽ của một cái gì đó, tương tự như 'cường độ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác như 'forza' (sức mạnh) hoặc 'potenza' (công suất).
Ngữ pháp & Chia từ "intensità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'intensità |
L'intensità del suono era assordante.
(Cường độ của âm thanh thật chói tai.)
|
| Với mạo từ xác định | le intensità |
Le intensità dei colori variavano a seconda della luce.
(Cường độ của màu sắc thay đổi tùy thuộc vào ánh sáng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'intensità |
C'era un'intensità palpabile nell'aria.
(Có một cường độ rõ rệt trong không khí.)
|