(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intensità
B1
sostantivo B1 Tổng quát

intensità

/inten.si.taˈ/
cường độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intensità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Grado di forza, di energia, di vigore con cui si manifesta un fenomeno fisico, un sentimento, un'attività e sim.

Ý nghĩa của "intensità" trong tiếng Việt

Cường độ; độ mạnh; tính mãnh liệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intensità"

  • "L'intensità del dolore era insopportabile."

    "Cường độ của cơn đau là không thể chịu đựng được."

  • "L'intensità della luce solare era molto forte."

    "Cường độ ánh sáng mặt trời rất mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intensità" & Ghi chú

Cách dùng "intensità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'intensità' thường được dùng để chỉ mức độ mạnh mẽ của một cái gì đó, tương tự như 'cường độ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác như 'forza' (sức mạnh) hoặc 'potenza' (công suất).

Ngữ pháp & Chia từ "intensità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intensità
L'intensità del suono era assordante.
(Cường độ của âm thanh thật chói tai.)
Với mạo từ xác định le intensità
Le intensità dei colori variavano a seconda della luce.
(Cường độ của màu sắc thay đổi tùy thuộc vào ánh sáng.)
Với mạo từ không xác định un'intensità
C'era un'intensità palpabile nell'aria.
(Có một cường độ rõ rệt trong không khí.)