(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vietare
B1
verbo B1 Luật pháp, Giao tiếp

vietare

/vjeˈta.re/
cấm nói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vietare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impedire, proibire a qualcuno di fare qualcosa.

Ý nghĩa của "vietare" trong tiếng Việt

Cấm ai đó làm điều gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vietare"

  • "È vietato fumare in questo locale."

    "Cấm hút thuốc trong địa điểm này."

  • "Il medico mi ha vietato di mangiare dolci."

    "Bác sĩ đã cấm tôi ăn đồ ngọt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vietare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vietare" & Ghi chú

Cách dùng "vietare" đúng ngữ cảnh

Từ 'vietare' mang nghĩa cấm đoán một hành động cụ thể. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ngăn cản khác. 'Vietare' thường được dùng trong ngữ cảnh luật pháp, quy định hoặc lệnh cấm.

Ngữ pháp & Chia từ "vietare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "vietare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) vieto
Io vieto a tutti di fumare qui.
(Tôi cấm tất cả mọi người hút thuốc ở đây.)
tu (bạn) vieti
Tu vieti ai tuoi figli di guardare troppa TV.
(Bạn cấm các con bạn xem TV quá nhiều.)
lui/lei (anh/cô ấy) vieta
Il regolamento vieta l'uso del telefono in classe.
(Quy định cấm sử dụng điện thoại trong lớp.)
noi (chúng tôi) vietiamo
Noi vietiamo qualsiasi forma di discriminazione.
(Chúng tôi cấm mọi hình thức phân biệt đối xử.)
voi (các bạn) vietate
Voi vietate l'ingresso agli animali domestici.
(Các bạn cấm vật nuôi vào.)
loro (họ) vietano
I genitori vietano ai figli di uscire la sera tardi.
(Cha mẹ cấm con cái ra ngoài vào buổi tối muộn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): vietato
"L'accesso è vietato ai non autorizzati."
(Truy cập bị cấm đối với những người không được phép.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il medico mi ha vietato di mangiare dolci."

    "Bác sĩ đã cấm tôi ăn đồ ngọt."

  • "Mi hanno vietato l'ingresso al museo perché non avevo la mascherina."

    "Họ đã cấm tôi vào bảo tàng vì tôi không có khẩu trang."

  • "È vietato fumare in questo locale."

    "Cấm hút thuốc trong địa điểm này."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, i miei genitori mi vietavano di guardare la televisione fino a tardi."

    "Khi tôi còn bé, bố mẹ tôi cấm tôi xem tivi muộn."

  • "In quel ristorante, vietavano di fumare all'interno."

    "Ở nhà hàng đó, họ cấm hút thuốc bên trong."

  • "Prima, vietavano ai cani di entrare nel parco."

    "Trước đây, họ cấm chó vào công viên."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Il direttore pretese che io vietassi l'accesso all'ufficio a chiunque non avesse l'autorizzazione."

    "Giám đốc yêu cầu tôi cấm bất kỳ ai không có ủy quyền vào văn phòng."

  • "Dubitavo che il regolamento vietasse di fumare in giardino, dato che molti lo facevano."

    "Tôi nghi ngờ rằng quy định cấm hút thuốc trong vườn, vì có rất nhiều người làm điều đó."

  • "Era necessario che vietassero l'uso dei cellulari durante la riunione per evitare distrazioni."

    "Cần thiết là họ phải cấm sử dụng điện thoại di động trong cuộc họp để tránh xao nhãng."