(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vincolante
B2
aggettivo B2 Luật

vincolante

/vin.koˈlan.te/
hợp đồng có hiệu lực thi hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vincolante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che obbliga legalmente a qualcosa, che ha forza di legge.

Ý nghĩa của "vincolante" trong tiếng Việt

Có thể thi hành; hợp lệ và có tính ràng buộc về mặt pháp lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vincolante"

  • "Il contratto è vincolante per entrambe le parti."

    "Hợp đồng có tính ràng buộc đối với cả hai bên."

  • "La decisione del giudice è vincolante."

    "Quyết định của thẩm phán có tính ràng buộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vincolante"

Đồng nghĩa

obbligatorio (bắt buộc) cogente (có tính cưỡng chế)

Trái nghĩa

Cách dùng "vincolante" & Ghi chú

Cách dùng "vincolante" đúng ngữ cảnh

Từ 'vincolante' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và hợp đồng, mang ý nghĩa ràng buộc về mặt pháp lý. Cần phân biệt với các từ như 'obbligatorio' (bắt buộc) mà có thể không mang tính pháp lý.

Ngữ pháp & Chia từ "vincolante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo contratto è più vincolante del precedente, poiché include clausole penali più severe."

    "Hợp đồng này ràng buộc hơn hợp đồng trước, vì nó bao gồm các điều khoản phạt nặng hơn."

  • "La nuova legge sull'immigrazione è meno vincolante di quella precedente, offrendo più flessibilità ai datori di lavoro."

    "Luật nhập cư mới ít ràng buộc hơn luật trước, tạo sự linh hoạt hơn cho người sử dụng lao động."

  • "La decisione del giudice è stata la più vincolante di tutte quelle prese finora in questo caso, e non ammette appello."

    "Quyết định của thẩm phán là ràng buộc nhất trong tất cả các quyết định đã được đưa ra cho đến nay trong vụ án này, và không cho phép kháng cáo."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio accordo è vincolante, quindi devo rispettarlo."

    "Thỏa thuận của tôi là ràng buộc, vì vậy tôi phải tôn trọng nó."

  • "La sua decisione è vincolante per tutti i membri del team."

    "Quyết định của cô ấy/anh ấy là ràng buộc đối với tất cả các thành viên trong nhóm."

  • "I nostri contratti sono vincolanti a livello internazionale."

    "Các hợp đồng của chúng tôi có tính ràng buộc ở cấp độ quốc tế."