(Vị trí top_banner)
Hình minh họa viola
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày

viola

/ˈvjɔːla/
màu tím
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di colore intermedio tra il rosso e il blu.

Ý nghĩa của "viola" trong tiếng Việt

Có màu sắc là sự pha trộn giữa đỏ và xanh lam.

Câu ví dụ tiếng Ý với "viola"

  • "Il cielo al tramonto era di un viola intenso."

    "Bầu trời lúc hoàng hôn có màu tím đậm."

  • "Ho comprato una maglietta viola."

    "Tôi đã mua một chiếc áo phông màu tím."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "viola"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "viola" & Ghi chú

Cách dùng "viola" đúng ngữ cảnh

Màu 'viola' thường được sử dụng để chỉ màu tím chung chung. Cần phân biệt với các sắc thái tím khác như 'lilla' (tím nhạt) hoặc 'indaco' (chàm).

Ngữ pháp & Chia từ "viola" (Grammatica)