intermedio
Định nghĩa & Giải nghĩa "intermedio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova tra due elementi o due punti di riferimento, in una posizione o in un momento intermedio.
Ý nghĩa của "intermedio" trong tiếng Việt
Nằm giữa hai thứ về thời gian, địa điểm, tính chất, v.v.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intermedio"
-
"Il corso di italiano è di livello intermedio."
"Khóa học tiếng Ý này ở trình độ trung cấp."
-
"Abbiamo fatto una sosta intermedia durante il viaggio."
"Chúng tôi đã dừng lại ở một điểm giữa đường trong chuyến đi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intermedio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intermedio" & Ghi chú
Cách dùng "intermedio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'intermedio' có nghĩa tương tự như 'trung cấp' trong tiếng Việt, chỉ vị trí hoặc mức độ nằm giữa hai thái cực. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy ngữ cảnh.