(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intermedio
B1
aggettivo B1 Tổng quát

intermedio

/interˈmɛdjo/
trung cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intermedio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova tra due elementi o due punti di riferimento, in una posizione o in un momento intermedio.

Ý nghĩa của "intermedio" trong tiếng Việt

Nằm giữa hai thứ về thời gian, địa điểm, tính chất, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intermedio"

  • "Il corso di italiano è di livello intermedio."

    "Khóa học tiếng Ý này ở trình độ trung cấp."

  • "Abbiamo fatto una sosta intermedia durante il viaggio."

    "Chúng tôi đã dừng lại ở một điểm giữa đường trong chuyến đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intermedio"

Đồng nghĩa

centrale (ở giữa, trung tâm) mezzano (trung bình, bậc trung)

Trái nghĩa

Cách dùng "intermedio" & Ghi chú

Cách dùng "intermedio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'intermedio' có nghĩa tương tự như 'trung cấp' trong tiếng Việt, chỉ vị trí hoặc mức độ nằm giữa hai thái cực. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "intermedio" (Grammatica)