(Vị trí top_banner)
Hình minh họa violato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

violato

/vjoˈlaːto/
vi phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "violato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito una violazione; trasgredito, infranto.

Ý nghĩa của "violato" trong tiếng Việt

Đã vi phạm, phá vỡ (luật lệ, lời hứa, thỏa thuận hoặc mối quan hệ).

Câu ví dụ tiếng Ý với "violato"

  • "Il contratto è stato violato da entrambe le parti."

    "Hợp đồng đã bị vi phạm bởi cả hai bên."

  • "La legge è stata violata più volte."

    "Luật đã bị vi phạm nhiều lần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "violato"

Đồng nghĩa

infranto (bị phá vỡ) trasgredito (xâm phạm)

Trái nghĩa

rispettato (được tôn trọng) osservato (được tuân thủ)

Cách dùng "violato" & Ghi chú

Cách dùng "violato" đúng ngữ cảnh

Khi dịch từ 'vi phạm' sang tiếng Ý, cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Violato' thường được dùng khi nói về luật lệ, quy tắc, thỏa thuận bị phá vỡ. Các từ khác như 'infranto' và 'trasgredito' cũng có thể được sử dụng tùy thuộc vào sắc thái nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "violato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il trattato violato ha causato tensioni internazionali."

    "Hiệp ước bị vi phạm đã gây ra căng thẳng quốc tế."

  • "La sua privacy è stata violata dalla pubblicazione non autorizzata delle sue foto."

    "Quyền riêng tư của cô ấy đã bị xâm phạm bởi việc công bố trái phép những bức ảnh của cô ấy."

  • "I diritti umani violati richiedono un intervento urgente."

    "Các quyền con người bị vi phạm đòi hỏi sự can thiệp khẩn cấp."