infranto
Định nghĩa & Giải nghĩa "infranto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ridotto in frantumi, spezzato; detto di cosa che ha subito una rottura violenta e completa.
Ý nghĩa của "infranto" trong tiếng Việt
Hoàn toàn vỡ thành nhiều mảnh vụn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infranto"
-
"Il vaso è caduto e si è infranto in mille pezzi."
"Cái bình rơi xuống và vỡ tan thành ngàn mảnh."
-
"I suoi sogni si sono infranti contro la dura realtà."
"Những giấc mơ của anh ấy đã tan vỡ trước thực tế khắc nghiệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infranto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infranto" & Ghi chú
Cách dùng "infranto" đúng ngữ cảnh
Từ "infranto" mang ý nghĩa mạnh hơn so với "rotto" (vỡ). Nó thường được dùng để diễn tả sự tan vỡ hoàn toàn, không thể phục hồi, hoặc có tính chất đột ngột, mạnh mẽ. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái nhẹ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "infranto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio cuore è infranto dalla tua partenza."
"Trái tim tôi tan vỡ vì sự ra đi của bạn."
-
"La sua promessa è stata infranta come vetro fragile."
"Lời hứa của anh ấy đã bị tan vỡ như thủy tinh dễ vỡ."
-
"I nostri sogni sono stati infranti dalla dura realtà."
"Những giấc mơ của chúng ta đã bị tan vỡ bởi thực tế khắc nghiệt."