(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infranto
B2
aggettivo B2 Tổng quát

infranto

/inˈfranto/
tan vỡ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infranto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridotto in frantumi, spezzato; detto di cosa che ha subito una rottura violenta e completa.

Ý nghĩa của "infranto" trong tiếng Việt

Hoàn toàn vỡ thành nhiều mảnh vụn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infranto"

  • "Il vaso è caduto e si è infranto in mille pezzi."

    "Cái bình rơi xuống và vỡ tan thành ngàn mảnh."

  • "I suoi sogni si sono infranti contro la dura realtà."

    "Những giấc mơ của anh ấy đã tan vỡ trước thực tế khắc nghiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infranto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "infranto" & Ghi chú

Cách dùng "infranto" đúng ngữ cảnh

Từ "infranto" mang ý nghĩa mạnh hơn so với "rotto" (vỡ). Nó thường được dùng để diễn tả sự tan vỡ hoàn toàn, không thể phục hồi, hoặc có tính chất đột ngột, mạnh mẽ. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "infranto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cuore è infranto dalla tua partenza."

    "Trái tim tôi tan vỡ vì sự ra đi của bạn."

  • "La sua promessa è stata infranta come vetro fragile."

    "Lời hứa của anh ấy đã bị tan vỡ như thủy tinh dễ vỡ."

  • "I nostri sogni sono stati infranti dalla dura realtà."

    "Những giấc mơ của chúng ta đã bị tan vỡ bởi thực tế khắc nghiệt."