(Vị trí top_banner)
Hình minh họa violazione
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Hành chính

violazione

/vjolaˈtsjone/
sự vi phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "violazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasgressione di una legge, di un patto, di una norma.

Ý nghĩa của "violazione" trong tiếng Việt

Sự vi phạm, sự trái ngược, sự chống lại một luật lệ, hiệp ước hoặc quy định khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "violazione"

  • "La violazione del contratto ha portato a conseguenze legali."

    "Sự vi phạm hợp đồng đã dẫn đến những hậu quả pháp lý."

  • "La violazione della privacy è un problema sempre più diffuso."

    "Sự vi phạm quyền riêng tư là một vấn đề ngày càng phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "violazione"

Đồng nghĩa

infrazione (Sự vi phạm (nhỏ, nhẹ)) trasgressione (Sự vi phạm (đạo đức, xã hội))

Trái nghĩa

rispetto (Sự tôn trọng) osservanza (Sự tuân thủ)

Cách dùng "violazione" & Ghi chú

Cách dùng "violazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'violazione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự vi phạm' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ hành động không tuân thủ luật lệ, quy tắc hoặc thỏa thuận. Cần phân biệt với các từ như 'infrazione' (vi phạm nhỏ, thường dùng trong giao thông) và 'trasgressione' (vi phạm đạo đức hoặc quy tắc xã hội).

Ngữ pháp & Chia từ "violazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la violazione
La violazione delle regole è inaccettabile.
(Việc vi phạm các quy tắc là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le violazioni
Le violazioni dei diritti umani devono essere condannate.
(Những hành vi vi phạm nhân quyền phải bị lên án.)
Với mạo từ không xác định una violazione
C'è stata una violazione della sua privacy.
(Đã có một sự xâm phạm quyền riêng tư của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata una violazione delle regole del concorso."

    "Đã có một sự vi phạm các quy tắc của cuộc thi."

  • "Il comportamento del manager costituisce una chiara violazione del codice etico."

    "Hành vi của người quản lý cấu thành một sự vi phạm rõ ràng quy tắc đạo đức."

  • "L'azienda ha subito una violazione della sicurezza informatica."

    "Công ty đã phải chịu một sự vi phạm an ninh mạng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La violazione del codice stradale comporta una multa salata."

    "Vi phạm luật giao thông sẽ bị phạt nặng."

  • "Abbiamo assistito a una chiara violazione dei diritti umani."

    "Chúng ta đã chứng kiến một sự vi phạm rõ ràng các quyền con người."

  • "Le violazioni delle norme ambientali sono punite severamente."

    "Những hành vi vi phạm các quy tắc môi trường bị trừng phạt nghiêm khắc."