(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visitare
A2
verbo A2 Chung

visitare

/viziˈtare/
Ghé thăm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "visitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare a trovare qualcuno a casa sua o in un altro luogo.

Ý nghĩa của "visitare" trong tiếng Việt

Đến thăm ai đó ở nhà của họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "visitare"

  • "Ogni anno vado a visitare i miei nonni in campagna."

    "Mỗi năm tôi đều đến thăm ông bà ở vùng quê."

  • "Vorrei visitare il Colosseo quando andrò a Roma."

    "Tôi muốn ghé thăm đấu trường Colosseo khi tôi đến Rome."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visitare"

Đồng nghĩa

andare a trovare (đến thăm)

Cách dùng "visitare" & Ghi chú

Cách dùng "visitare" đúng ngữ cảnh

Động từ "visitare" thường được dùng để chỉ việc đến thăm một người hoặc một địa điểm. Cần phân biệt với "guardare" (nhìn, xem) và "vedere" (thấy).

Ngữ pháp & Chia từ "visitare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "visitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) visito
Io visito il museo ogni settimana.
(Tôi tham quan bảo tàng mỗi tuần.)
tu (bạn) visiti
Tu visiti spesso i tuoi nonni?
(Bạn có thường xuyên thăm ông bà không?)
lui/lei (anh/cô ấy) visita
Lei visita la sua amica in ospedale.
(Cô ấy đến thăm bạn của cô ấy ở bệnh viện.)
noi (chúng tôi) visitiamo
Noi visitiamo la città insieme.
(Chúng tôi cùng nhau tham quan thành phố.)
voi (các bạn) visitate
Voi visitate il Colosseo quando siete a Roma.
(Các bạn tham quan Đấu trường La Mã khi ở Rome.)
loro (họ) visitano
Loro visitano molti paesi durante le vacanze.
(Họ tham quan nhiều quốc gia trong kỳ nghỉ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): visitato
"Ho visitato Roma l'anno scorso."
(Tôi đã tham quan Rome năm ngoái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe visitare Roma il prossimo anno, se avessi più tempo."

    "Tôi rất muốn đi thăm Roma vào năm tới, nếu tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Se fossi in te, visiterei subito quel museo; è fantastico!"

    "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi thăm bảo tàng đó ngay; nó thật tuyệt vời!"

  • "Vorremmo visitare i nostri nonni più spesso, ma abitiamo troppo lontano."

    "Chúng tôi muốn đến thăm ông bà thường xuyên hơn, nhưng chúng tôi sống quá xa."