visitare
Định nghĩa & Giải nghĩa "visitare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Andare a trovare qualcuno a casa sua o in un altro luogo.
Ý nghĩa của "visitare" trong tiếng Việt
Đến thăm ai đó ở nhà của họ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "visitare"
-
"Ogni anno vado a visitare i miei nonni in campagna."
"Mỗi năm tôi đều đến thăm ông bà ở vùng quê."
-
"Vorrei visitare il Colosseo quando andrò a Roma."
"Tôi muốn ghé thăm đấu trường Colosseo khi tôi đến Rome."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visitare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "visitare" & Ghi chú
Cách dùng "visitare" đúng ngữ cảnh
Động từ "visitare" thường được dùng để chỉ việc đến thăm một người hoặc một địa điểm. Cần phân biệt với "guardare" (nhìn, xem) và "vedere" (thấy).
Ngữ pháp & Chia từ "visitare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "visitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | visito |
Io visito il museo ogni settimana.
(Tôi tham quan bảo tàng mỗi tuần.)
|
| tu (bạn) | visiti |
Tu visiti spesso i tuoi nonni?
(Bạn có thường xuyên thăm ông bà không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | visita |
Lei visita la sua amica in ospedale.
(Cô ấy đến thăm bạn của cô ấy ở bệnh viện.)
|
| noi (chúng tôi) | visitiamo |
Noi visitiamo la città insieme.
(Chúng tôi cùng nhau tham quan thành phố.)
|
| voi (các bạn) | visitate |
Voi visitate il Colosseo quando siete a Roma.
(Các bạn tham quan Đấu trường La Mã khi ở Rome.)
|
| loro (họ) | visitano |
Loro visitano molti paesi durante le vacanze.
(Họ tham quan nhiều quốc gia trong kỳ nghỉ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi piacerebbe visitare Roma il prossimo anno, se avessi più tempo."
"Tôi rất muốn đi thăm Roma vào năm tới, nếu tôi có nhiều thời gian hơn."
-
"Se fossi in te, visiterei subito quel museo; è fantastico!"
"Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi thăm bảo tàng đó ngay; nó thật tuyệt vời!"
-
"Vorremmo visitare i nostri nonni più spesso, ma abitiamo troppo lontano."
"Chúng tôi muốn đến thăm ông bà thường xuyên hơn, nhưng chúng tôi sống quá xa."