vivibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "vivibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si può vivere; adatto ad essere vissuto.
Ý nghĩa của "vivibile" trong tiếng Việt
Đủ tốt hoặc phù hợp để sống; có thể ở được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vivibile"
-
"Questa città è molto vivibile, con parchi verdi e servizi efficienti."
"Thành phố này rất đáng sống, với những công viên xanh và dịch vụ hiệu quả."
-
"Dopo la crisi, la situazione economica è diventata meno vivibile per molte famiglie."
"Sau cuộc khủng hoảng, tình hình kinh tế trở nên ít đáng sống hơn đối với nhiều gia đình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vivibile" & Ghi chú
Cách dùng "vivibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'vivibile' thường được dùng để chỉ một nơi, một thành phố hoặc một tình huống có các điều kiện sống tốt, thoải mái và an toàn. Khác với 'abitabile' (có thể ở được) ở chỗ 'vivibile' nhấn mạnh đến chất lượng cuộc sống.