(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vivibile
B2
aggettivo B2 Urban Planning, Environmental Studies, Sociology

vivibile

/viˈviːbile/
đáng sống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vivibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può vivere; adatto ad essere vissuto.

Ý nghĩa của "vivibile" trong tiếng Việt

Đủ tốt hoặc phù hợp để sống; có thể ở được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vivibile"

  • "Questa città è molto vivibile, con parchi verdi e servizi efficienti."

    "Thành phố này rất đáng sống, với những công viên xanh và dịch vụ hiệu quả."

  • "Dopo la crisi, la situazione economica è diventata meno vivibile per molte famiglie."

    "Sau cuộc khủng hoảng, tình hình kinh tế trở nên ít đáng sống hơn đối với nhiều gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivibile"

Đồng nghĩa

abitabile (có thể ở được) sopportabile (có thể chịu đựng được)

Trái nghĩa

Cách dùng "vivibile" & Ghi chú

Cách dùng "vivibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'vivibile' thường được dùng để chỉ một nơi, một thành phố hoặc một tình huống có các điều kiện sống tốt, thoải mái và an toàn. Khác với 'abitabile' (có thể ở được) ở chỗ 'vivibile' nhấn mạnh đến chất lượng cuộc sống.

Ngữ pháp & Chia từ "vivibile" (Grammatica)