abitabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "abitabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Adatto ad essere abitato; in cui si può abitare.
Ý nghĩa của "abitabile" trong tiếng Việt
Có thể ở được, thích hợp để sinh sống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abitabile"
-
"La casa è piccola ma abitabile."
"Ngôi nhà nhỏ nhưng có thể ở được."
-
"Dopo i lavori di ristrutturazione, l'appartamento è diventato più abitabile."
"Sau khi cải tạo, căn hộ đã trở nên dễ ở hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abitabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abitabile" & Ghi chú
Cách dùng "abitabile" đúng ngữ cảnh
Từ "abitabile" thường được dùng để chỉ một nơi, một ngôi nhà hoặc một khu vực có đủ điều kiện để sinh sống, không nguy hiểm và đáp ứng các nhu cầu cơ bản.
Ngữ pháp & Chia từ "abitabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo è un bello spazio abitabile, perfetto per una famiglia."
"Đây là một không gian sống đẹp, hoàn hảo cho một gia đình."
-
"Quell'appartamento abitabile che abbiamo visitato ieri era molto luminoso."
"Căn hộ có thể ở được mà chúng ta đã ghé thăm hôm qua rất sáng sủa."
-
"Nonostante i danni, questo è un bell'edificio abitabile."
"Mặc dù có hư hại, đây là một tòa nhà có thể ở được rất đẹp."