invivibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "invivibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può vivere; non adatto alla vita o alla sopravvivenza.
Ý nghĩa của "invivibile" trong tiếng Việt
Không phù hợp hoặc không thể sống được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "invivibile"
-
"La città è diventata invivibile a causa dell'inquinamento."
"Thành phố trở nên không thể sống được do ô nhiễm."
-
"Questo appartamento è invivibile senza aria condizionata in estate."
"Căn hộ này không thể sống được nếu không có điều hòa vào mùa hè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invivibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "invivibile" & Ghi chú
Cách dùng "invivibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'invivibile' thường dùng để chỉ những điều kiện sống, môi trường, hoặc tình huống mà ở đó rất khó hoặc không thể sống được. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'insostenibile' (không thể chịu đựng được) hoặc 'inabitabile' (không thể ở được, thường dùng cho nhà cửa).
Ngữ pháp & Chia từ "invivibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La situazione politica è diventata invivibile in quel paese."
"Tình hình chính trị đã trở nên không thể sống được ở đất nước đó."
-
"Queste condizioni climatiche rendono la città invivibile durante l'estate."
"Những điều kiện khí hậu này khiến thành phố trở nên không thể sống được vào mùa hè."
-
"Dopo il disastro ambientale, l'area è considerata invivibile dagli abitanti."
"Sau thảm họa môi trường, khu vực này bị người dân coi là không thể sống được."