(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invivibile
B2
aggettivo B2 Bất động sản, Môi trường

invivibile

/in.viˈvi.bi.le/
không thể sống được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "invivibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può vivere; non adatto alla vita o alla sopravvivenza.

Ý nghĩa của "invivibile" trong tiếng Việt

Không phù hợp hoặc không thể sống được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "invivibile"

  • "La città è diventata invivibile a causa dell'inquinamento."

    "Thành phố trở nên không thể sống được do ô nhiễm."

  • "Questo appartamento è invivibile senza aria condizionata in estate."

    "Căn hộ này không thể sống được nếu không có điều hòa vào mùa hè."

Cách dùng "invivibile" & Ghi chú

Cách dùng "invivibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'invivibile' thường dùng để chỉ những điều kiện sống, môi trường, hoặc tình huống mà ở đó rất khó hoặc không thể sống được. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'insostenibile' (không thể chịu đựng được) hoặc 'inabitabile' (không thể ở được, thường dùng cho nhà cửa).

Ngữ pháp & Chia từ "invivibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La situazione politica è diventata invivibile in quel paese."

    "Tình hình chính trị đã trở nên không thể sống được ở đất nước đó."

  • "Queste condizioni climatiche rendono la città invivibile durante l'estate."

    "Những điều kiện khí hậu này khiến thành phố trở nên không thể sống được vào mùa hè."

  • "Dopo il disastro ambientale, l'area è considerata invivibile dagli abitanti."

    "Sau thảm họa môi trường, khu vực này bị người dân coi là không thể sống được."