volatile
Định nghĩa & Giải nghĩa "volatile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che evapora facilmente o tende a scomparire rapidamente.
Ý nghĩa của "volatile" trong tiếng Việt
Gây ra hoặc liên quan đến sự bay hơi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "volatile"
-
"Il profumo era volatile e svanì rapidamente."
"Nước hoa rất dễ bay hơi và nhanh chóng biến mất."
-
"La situazione politica è molto volatile in questo momento."
"Tình hình chính trị hiện tại rất bất ổn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volatile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "volatile" & Ghi chú
Cách dùng "volatile" đúng ngữ cảnh
Từ 'volatile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'có tính bay hơi' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả các chất lỏng dễ bay hơi hoặc các tình huống không ổn định, dễ thay đổi.
Ngữ pháp & Chia từ "volatile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia pazienza è volatile come profumo al sole."
"Sự kiên nhẫn của tôi dễ bay hơi như nước hoa dưới ánh mặt trời."
-
"Il suo amore è volatile, cambia idea ogni giorno."
"Tình yêu của anh ấy/cô ấy rất dễ thay đổi, thay đổi ý kiến mỗi ngày."
-
"Le nostre speranze sono volatili in questo momento difficile."
"Những hy vọng của chúng ta rất mong manh trong thời điểm khó khăn này."