(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volatile
B2
aggettivo B2 Khoa học, Kỹ thuật

volatile

/voˈla.ti.le/
có tính bay hơi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volatile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che evapora facilmente o tende a scomparire rapidamente.

Ý nghĩa của "volatile" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc liên quan đến sự bay hơi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volatile"

  • "Il profumo era volatile e svanì rapidamente."

    "Nước hoa rất dễ bay hơi và nhanh chóng biến mất."

  • "La situazione politica è molto volatile in questo momento."

    "Tình hình chính trị hiện tại rất bất ổn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volatile"

Đồng nghĩa

evaporabile (dễ bay hơi) instabile (không ổn định)

Trái nghĩa

Cách dùng "volatile" & Ghi chú

Cách dùng "volatile" đúng ngữ cảnh

Từ 'volatile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'có tính bay hơi' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả các chất lỏng dễ bay hơi hoặc các tình huống không ổn định, dễ thay đổi.

Ngữ pháp & Chia từ "volatile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia pazienza è volatile come profumo al sole."

    "Sự kiên nhẫn của tôi dễ bay hơi như nước hoa dưới ánh mặt trời."

  • "Il suo amore è volatile, cambia idea ogni giorno."

    "Tình yêu của anh ấy/cô ấy rất dễ thay đổi, thay đổi ý kiến mỗi ngày."

  • "Le nostre speranze sono volatili in questo momento difficile."

    "Những hy vọng của chúng ta rất mong manh trong thời điểm khó khăn này."